So sánh Nhà môi giới Forex ACY Securities và Axi (Tháng Tư 2026)
So sánh trực tiếp giữa ACY Securities và Axi. Kiểm tra tiền gửi tối thiểu, chênh lệch, quy định, đòn bẩy, tài sản giao dịch, tốc độ rút tiền, phương thức thanh toán, quyền giao dịch và hạn chế KYC trước khi mở tài khoản. Dữ liệu cập nhật Tháng Tư 2026.
|
ACY Securities
Nhà môi giới ECN chi phí siêu thấp của Úc
|
Axi
Được xây dựng bởi các nhà giao dịch, dành cho các nhà giao dịch
|
|
|---|---|---|
| Tổng quan | ||
| Đánh giá Trustpilot | 4.5 | 4.1 |
| Đánh giá trên Trustpilot | 693 | 6,260 |
| Trụ sở chính | Australia | Australia |
| Founded | 2011 | 2007 |
| Best For | Chênh lệch thấp Scalping Giao dịch thuật toán Sao chép giao dịch Giao dịch trong ngày Giáo dục Người mới bắt đầu Giao dịch Swing Giao dịch theo tin tức Phòng ngừa rủi ro Chênh lệch bằng không Không phí hoa hồng Chuyên nghiệp | Giao dịch thuật toán Người mới bắt đầu Sao chép giao dịch Giao dịch trong ngày Giáo dục Đòn bẩy cao Tiền gửi thấp Chênh lệch thấp Giao dịch lướt sóng Giao dịch Swing Giao dịch theo tin tức Phòng ngừa rủi ro Chênh lệch bằng 0 Không hoa hồng Chuyên nghiệp |
| Trust & Safety | ||
| Regulation | ASIC (Úc) FSCA (Nam Phi) VFSC (Vanuatu) | ASIC (Úc) FCA (Anh) CySEC (Síp) DFSA (Dubai) FMA (New Zealand) |
| Fund Segregation | ✅ Có | ✅ Có |
| Negative Balance Protection | ✅ Có | ✅ Có |
| Compensation Scheme | Bảo hiểm bồi thường chuyên nghiệp lên đến 2,5 triệu AUD | FSCS lên đến 85.000 GBP (Anh/FCA), ICF lên đến 20.000 EUR (EU/CySEC), cùng với bảo hiểm Lloyd's of London lên đến 1 triệu đô la cho mỗi khách hàng |
| Trading Costs | ||
| Min Spread | Từ 0.0 pip (ProZero), Từ 1.2 pip (Tiêu chuẩn) | 0.0 pips (Pro/Elite), 0.6 pips (Tiêu chuẩn) |
| Commission | $3.50/lô/một chiều (ProZero), Không (Tiêu chuẩn) | $0 (Tiêu chuẩn), $7/lot RT (Pro), $3.50/lot RT (Elite) |
| Swap-Free (Islamic) | ✅ Có | ✅ Có |
| Inactivity Fee | Không có | $10/tháng sau 12 tháng không hoạt động |
| Deposit/Withdrawal Fees | Không phí nạp tiền. 5 lần rút tiền miễn phí/tháng, $25 cho mỗi lần rút tiếp theo | Không (có thể áp dụng phí nhà cung cấp thanh toán bên thứ ba) |
| Trading Conditions | ||
| Max Leverage | 1:500 (Global), 1:30 (AU retail) | 1:500 (Global), 1:30 (EU/UK/AU retail) |
| Min Deposit | $50 | $0 (Standard), $500 (Pro), $25000 (Elite) |
| Execution Type | ECN | ECN |
| Stop Out Level | 30% | 20% |
| Margin Call Level | 100% | 100% |
| Instruments | 62 Forex hơn 1600 Cổ phiếu 22 Chỉ số 17 Hàng hóa 5 Kim loại 3 Năng lượng 20 Tiền điện tử ETFs | 70 Forex 100+ Cổ phiếu 30 Chỉ số 13 Hàng hóa Kim loại Năng lượng 30 Tiền điện tử 150+ Hợp đồng tương lai |
| Currency Pairs | 62 | 70 |
| Min Lot Size | 0.01 | 0.01 |
| Platforms & Tools | ||
| Nền tảng | MetaTrader 4 MetaTrader 5 | MetaTrader 4 MetaTrader 5 |
| Mobile App | ✅ Có | ✅ Có |
| Copy Trading | ✅ Có | ✅ Có |
| Expert Advisors (EA) | ✅ Có | ✅ Có |
| VPS Hosting | ✅ Có | ✅ Có |
| API Access | ✅ Có | ✅ Có |
| Education | Hướng dẫn video Hội thảo trực tuyến eBooks Học viện giao dịch Phân tích thị trường hàng ngày Máy tính giao dịch | Học viện Axi eBooks Hướng dẫn Video Hội thảo trực tuyến Blog Hướng dẫn MT4 |
| Account & Support | ||
| Account Types | Tiêu chuẩn ProZero Hồi giáo Demo | Tiêu chuẩn Pro Elite Hồi giáo Demo |
| Payment Methods | Thẻ tín dụng/Ghi nợ (Visa Mastercard) Chuyển khoản ngân hàng Skrill Neteller UnionPay Tiền điện tử (BTC USDT) | Thẻ tín dụng/Ghi nợ (Visa Mastercard) Chuyển khoản ngân hàng PayPal Skrill Neteller FasaPay Tiền điện tử (Bitcoin) Perfect Money |
| Withdrawal Speed | Cùng ngày (ví điện tử/tiền điện tử), 1-2 ngày (thẻ), 3-7 ngày (chuyển khoản ngân hàng) | 1-3 Ngày (chuyển khoản ngân hàng), Ngay lập tức (PayPal, ví điện tử) |
| Support Hours | Hỗ trợ trực tiếp 24/5 qua Chat, Email, Điện thoại | Hỗ trợ Trực tiếp 24/5, Email, Điện thoại |
ACY Securities
Axi