So sánh Nhà môi giới Forex ACY Securities và FXTM (Tháng Tư 2026)
So sánh trực tiếp giữa ACY Securities và FXTM. Kiểm tra tiền gửi tối thiểu, chênh lệch, quy định, đòn bẩy, tài sản giao dịch, tốc độ rút tiền, phương thức thanh toán, quyền giao dịch và hạn chế KYC trước khi mở tài khoản. Dữ liệu cập nhật Tháng Tư 2026.
|
ACY Securities
Nhà môi giới ECN chi phí siêu thấp của Úc
|
FXTM
Nhà Môi Giới Forex & CFD Toàn Cầu với Đòn Bẩy Cực Cao
|
|
|---|---|---|
| Tổng quan | ||
| Đánh giá Trustpilot | 4.5 | 2.5 |
| Đánh giá trên Trustpilot | 693 | 1,077 |
| Trụ sở chính | Australia | Mauritius |
| Founded | 2011 | 2011 |
| Best For | Chênh lệch thấp Scalping Giao dịch thuật toán Sao chép giao dịch Giao dịch trong ngày Giáo dục Người mới bắt đầu Giao dịch Swing Giao dịch theo tin tức Phòng ngừa rủi ro Chênh lệch bằng không Không phí hoa hồng Chuyên nghiệp | Đòn bẩy cao Chênh lệch thấp Người mới bắt đầu Giáo dục Giao dịch sao chép Giao dịch Swing Giao dịch tin tức Phòng ngừa rủi ro Chênh lệch bằng 0 Không hoa hồng Chuyên nghiệp |
| Trust & Safety | ||
| Regulation | ASIC (Úc) FSCA (Nam Phi) VFSC (Vanuatu) | FCA (Anh) FSC (Mauritius) FSCA (Nam Phi) CMA (Kenya) SCA (UAE) |
| Fund Segregation | ✅ Có | ✅ Có |
| Negative Balance Protection | ✅ Có | ✅ Có |
| Compensation Scheme | Bảo hiểm bồi thường chuyên nghiệp lên đến 2,5 triệu AUD | Lên đến GBP 85000 theo FCA FSCS; Lên đến USD 1000000 bảo hiểm Lloyds (thực thể Mauritius) |
| Trading Costs | ||
| Min Spread | Từ 0.0 pip (ProZero), Từ 1.2 pip (Tiêu chuẩn) | Từ 0.0 pip (Advantage), Từ 1.5 pip (Advantage Plus) |
| Commission | $3.50/lô/một chiều (ProZero), Không (Tiêu chuẩn) | $3.50/lot (Advantage), Không (Advantage Plus) |
| Swap-Free (Islamic) | ✅ Có | ✅ Có |
| Inactivity Fee | Không có | $10/tháng sau 3 tháng không hoạt động |
| Deposit/Withdrawal Fees | Không phí nạp tiền. 5 lần rút tiền miễn phí/tháng, $25 cho mỗi lần rút tiếp theo | Nạp tiền miễn phí trên $30. Rút tiền: Chuyển khoản ngân hàng EUR 30, Thẻ EUR 2, FasaPay 0.5%, WebMoney 2% |
| Trading Conditions | ||
| Max Leverage | 1:500 (Global), 1:30 (AU retail) | 1:3000 (Mauritius), 1:400 (Kenya), 1:30 (UK retail) |
| Min Deposit | $50 | $50 (Edge), $200 (Advantage/Advantage Plus) |
| Execution Type | ECN | ECN |
| Stop Out Level | 30% | 50% |
| Margin Call Level | 100% | 80% |
| Instruments | 62 Forex hơn 1600 Cổ phiếu 22 Chỉ số 17 Hàng hóa 5 Kim loại 3 Năng lượng 20 Tiền điện tử ETFs | 47 Forex hơn 600 Cổ phiếu 18 Chỉ số 10 Hàng hóa 3 Kim loại 4 Năng lượng 17 Tiền điện tử ETFs |
| Currency Pairs | 62 | 47 |
| Min Lot Size | 0.01 | 0.01 |
| Platforms & Tools | ||
| Nền tảng | MetaTrader 4 MetaTrader 5 | MetaTrader 4 MetaTrader 5 |
| Mobile App | ✅ Có | ✅ Có |
| Copy Trading | ✅ Có | ✅ Có |
| Expert Advisors (EA) | ✅ Có | ✅ Có |
| VPS Hosting | ✅ Có | ✅ Có |
| API Access | ✅ Có | ✅ Có |
| Education | Hướng dẫn video Hội thảo trực tuyến eBooks Học viện giao dịch Phân tích thị trường hàng ngày Máy tính giao dịch | Hội thảo trực tuyến Hướng dẫn video Sách điện tử Hướng dẫn cho người mới bắt đầu Bài viết về giao dịch Tài khoản demo |
| Account & Support | ||
| Account Types | Tiêu chuẩn ProZero Hồi giáo Demo | Edge Advantage Advantage Plus Hồi giáo Demo |
| Payment Methods | Thẻ tín dụng/Ghi nợ (Visa Mastercard) Chuyển khoản ngân hàng Skrill Neteller UnionPay Tiền điện tử (BTC USDT) | Thẻ tín dụng/Ghi nợ Chuyển khoản ngân hàng Skrill Neteller FasaPay WebMoney Perfect Money Google Pay |
| Withdrawal Speed | Cùng ngày (ví điện tử/tiền điện tử), 1-2 ngày (thẻ), 3-7 ngày (chuyển khoản ngân hàng) | Cùng ngày (ví điện tử), 1-3 ngày (thẻ), 3-5 ngày (chuyển khoản ngân hàng) |
| Support Hours | Hỗ trợ trực tiếp 24/5 qua Chat, Email, Điện thoại | Hỗ trợ trực tuyến 24/5, Email, Điện thoại |
ACY Securities
FXTM