Các mức chênh lệch và hoa hồng tại Hantec Markets là gì?
Trả lời
Hantec Markets cung cấp chi phí giao dịch cạnh tranh với cấu trúc phí như sau:
Chênh lệch EUR/USD: Từ 0.1 pip (Pro), Từ 0.6 pip (Global), Từ 2.2 pip (Cent)
Hoa hồng: $1/lô/cạnh (Pro), Không (Global/Cent)
Mô hình thực thi: STP
Dữ liệu chênh lệch trực tiếp và lịch trình hoa hồng đầy đủ được công bố trên Hantec Markets trang web chính thức.
Thêm Câu hỏi thường gặp về Hantec Markets
- Những quốc gia nào bị hạn chế giao dịch với Hantec Markets?
- Làm thế nào để tôi bắt đầu với Hantec Markets?
- Loại nhà giao dịch nào Hantec Markets phù hợp nhất?
- Hantec Markets có trụ sở chính ở đâu, và được thành lập khi nào?
- Hantec Markets cung cấp những tài nguyên giáo dục nào?
- Đánh giá Trustpilot của Hantec Markets là gì?
- Hantec Markets hỗ trợ những phương thức gửi tiền và rút tiền nào?
- Hantec Markets có cung cấp giao dịch sao chép không?
- Hantec Markets có cho phép các cố vấn chuyên gia và giao dịch tự động không?
- Tôi có thể giao dịch những thị trường và công cụ nào tại Hantec Markets?
- Hantec Markets cung cấp những loại tài khoản nào?
- Hantec Markets cung cấp những nền tảng giao dịch nào?
- Số tiền gửi tối thiểu tại Hantec Markets là bao nhiêu, và có bất kỳ khoản phí nào không?
- Đòn bẩy tối đa được cung cấp bởi Hantec Markets là bao nhiêu?
- Hantec Markets có được quản lý không, và nó bảo vệ quỹ khách hàng như thế nào?
Hướng dẫn có đề cập đến Hantec Markets
- Các Nhà Môi Giới Forex Tốt Nhất cho Expert Advisors (Giao Dịch EA) tại 2026
- Các Nhà Môi Giới Forex Tốt Nhất cho Giao Dịch Tiền Tệ tại 2026
- Các Nhà Môi Giới Forex Được ASIC Điều Chỉnh Tốt Nhất tại 2026
- Nhà Môi Giới Forex Tốt Nhất cho Albania vào 2026
Những hướng dẫn này bao gồm Hantec Markets cùng với các nhà môi giới forex khác, được nhóm theo tính năng giao dịch, nền tảng, sự sẵn có và yêu cầu của nhà giao dịch.
Hantec Markets vs AvaTrade vs Global Prime - So sánh Nhà môi giới Forex (Tháng Tư 2026)
So sánh song song Hantec Markets vs AvaTrade vs Global Prime. Nhanh chóng xem xét tiền gửi tối thiểu, chênh lệch, quy định, đòn bẩy, nền tảng, công cụ, tốc độ rút tiền, tùy chọn thanh toán, quyền giao dịch và hạn chế KYC để thu hẹp danh sách nhà môi giới forex của bạn. Dữ liệu cập nhật Tháng Tư 2026.
|
Hantec Markets
Nhà Môi Giới Forex & CFD Toàn Cầu Đáng Tin Cậy Từ Năm 1990
|
AvaTrade
Nhà Môi Giới CFD & Forex Toàn Cầu Được Quản Lý Đa Dạng Từ Năm 2006
|
Global Prime
Nhà môi giới ECN Úc — Dân chủ hóa quyền truy cập vào các thị trường toàn cầu
|
|
|---|---|---|---|
| Tổng quan | |||
| Đánh giá Trustpilot | 5 | 4.8 | 4.6 |
| Đánh giá trên Trustpilot | 3,770 | 12,218 | 434 |
| Trụ sở chính | United Kingdom | Ireland | Australia |
| Founded | 2009 | 2006 | 2010 |
| Best For | Người mới bắt đầu Spread thấp Tiền gửi thấp Scalping Giao dịch thuật toán Sao chép giao dịch Giao dịch trong ngày Giao dịch Swing Giao dịch tin tức Phòng ngừa rủi ro Spread bằng 0 Không hoa hồng Chuyên nghiệp | Người mới bắt đầu Giao dịch sao chép Giao dịch quyền chọn Giáo dục Quản lý rủi ro Giao dịch Swing Giao dịch tin tức Phòng ngừa rủi ro Chênh lệch bằng 0 Không hoa hồng Chuyên nghiệp | Người mới bắt đầu Spread thấp Tiền gửi thấp Giao dịch lướt sóng Giao dịch thuật toán Giao dịch sao chép Giao dịch trong ngày Giao dịch dao động Giao dịch theo tin tức Phòng ngừa rủi ro Spread bằng 0 Không hoa hồng Chuyên nghiệp |
| Trust & Safety | |||
| Regulation | FCA (Anh) ASIC (Úc) FSC (Mauritius) FSA (Seychelles) VFSC (Vanuatu) | Ngân hàng Trung ương Ireland (Ireland) ASIC (Úc) CIRO (Canada) JFSA (Nhật Bản) FSCA (Nam Phi) CySEC (Síp) ISA (Israel) ADGM (UAE) BVI FSC (BVI) FMA (New Zealand) | ASIC (Úc) VFSC (Vanuatu) FSA (Seychelles) |
| Fund Segregation | ✅ Có | ✅ Có | ✅ Có |
| Negative Balance Protection | ✅ Có | ✅ Có | ✅ Có |
| Compensation Scheme | FSCS lên đến 85.000 GBP (thực thể FCA Anh) | Lên đến €20,000 theo ICCL (Ireland) | Không có |
| Trading Costs | |||
| Min Spread | Từ 0.1 pip (Pro), Từ 0.6 pip (Global), Từ 2.2 pip (Cent) | Từ 0.9 pip (Tiêu chuẩn), Từ 0.6 pip (Chuyên nghiệp) | Từ 0.0 pip (Raw), Từ 0.9 pip (Chuẩn) |
| Commission | $1/lô/cạnh (Pro), Không (Global/Cent) | Không (chỉ spread) | $7/khối lượng giao dịch mỗi lot (Raw), Không có (Chuẩn) |
| Swap-Free (Islamic) | ✅ Có | ✅ Có | ✅ Có |
| Inactivity Fee | $5/tháng sau 90 ngày không hoạt động | $50 sau 3 tháng, $100 sau 12 tháng | Không có |
| Deposit/Withdrawal Fees | Không phí gửi tiền. Không phí rút tiền | Không phí nạp tiền. Không phí rút tiền với các phương thức tiêu chuẩn. Chuyển khoản ngân hàng có thể phát sinh phí ngân hàng trung gian | Không phí nạp tiền. Không phí rút tiền |
| Trading Conditions | |||
| Max Leverage | 1:500 (Global), 1:30 (EU/AU retail) | 1:400 (Global), 1:30 (EU/AU retail) | 1:500 (Global), 1:30 (AU retail) |
| Min Deposit | $10 | $100 | $0 |
| Execution Type | STP | Nhà tạo lập thị trường | ECN |
| Stop Out Level | 20% | 50% | 20% |
| Margin Call Level | 50% | 100% | 90% |
| Instruments | 97 Forex 1985+ Cổ phiếu 21 Chỉ số 12 Hàng hóa Kim loại Năng lượng 62 Tiền điện tử | 53 Forex hơn 500 Cổ phiếu hơn 30 Chỉ số hơn 10 Hàng hóa 5 Kim loại 3 Năng lượng hơn 20 Tiền điện tử ETFs Trái phiếu Quyền chọn Hợp đồng tương lai | 49 Forex Cổ phiếu 18 Chỉ số 23 Hàng hóa Kim loại Năng lượng 5 Tiền điện tử 7 Trái phiếu |
| Currency Pairs | 97 | 53 | 49 |
| Min Lot Size | 0.01 | 0.01 | 0.01 |
| Platforms & Tools | |||
| Nền tảng | MetaTrader 4 MetaTrader 5 | MetaTrader 4 MetaTrader 5 | MetaTrader 4 MetaTrader 5 |
| Mobile App | ✅ Có | ✅ Có | ✅ Có |
| Copy Trading | ✅ Có | ✅ Có | ✅ Có |
| Expert Advisors (EA) | ✅ Có | ✅ Có | ✅ Có |
| VPS Hosting | ✅ Có | ❌ Không | ✅ Có |
| API Access | ✅ Có | ❌ Không | ✅ Có |
| Education | Hướng dẫn giao dịch Thuật ngữ Lịch kinh tế Trading Central | AvaAcademy Khóa học video Hội thảo trực tuyến Hướng dẫn giao dịch Bài kiểm tra | Hướng dẫn giao dịch Lịch kinh tế Máy tính giao dịch Phân tích thị trường hàng ngày |
| Account & Support | |||
| Account Types | Global Cent Pro Hồi giáo PAMM Demo | Tiêu chuẩn Chuyên nghiệp Hồi giáo Demo | Chuẩn Raw Hồi giáo Demo |
| Payment Methods | Thẻ tín dụng/Ghi nợ (Visa Mastercard) Chuyển khoản ngân hàng Tiền điện tử Perfect Money | Thẻ tín dụng/Ghi nợ Chuyển khoản ngân hàng PayPal Skrill Neteller | Thẻ tín dụng/thẻ ghi nợ (Visa Mastercard) Chuyển khoản ngân hàng PayPal Skrill Neteller FasaPay |
| Withdrawal Speed | Cùng ngày (ví điện tử), 1-2 ngày (thẻ), 3-5 ngày (chuyển khoản ngân hàng) | Cùng ngày (ví điện tử), 1-2 ngày (thẻ), 3-5 ngày (chuyển khoản ngân hàng) | Cùng ngày (ví điện tử), 1-2 ngày (thẻ), 3-5 ngày (chuyển khoản ngân hàng) |
| Support Hours | 24/5 | Hỗ trợ trực tiếp 24/5 qua Chat, Email, Điện thoại | 24/7 |
Hantec Markets
AvaTrade
Global Prime