Tôi có thể giao dịch những thị trường và công cụ nào tại Hantec Markets?
Trả lời
Hantec Markets cung cấp một loạt các công cụ giao dịch đa dạng trên nhiều loại tài sản:
Công cụ: 97 Forex, 1985+ Cổ phiếu, 21 Chỉ số, 12 Hàng hóa, Kim loại, Năng lượng, 62 Tiền điện tử
Cặp tiền tệ: 97
Kích thước lô tối thiểu: 0.01
Danh mục công cụ đầy đủ với các thông số hợp đồng có trên Hantec Markets trang web chính thức.
Thêm Câu hỏi thường gặp về Hantec Markets
- Những quốc gia nào bị hạn chế giao dịch với Hantec Markets?
- Làm thế nào để tôi bắt đầu với Hantec Markets?
- Loại nhà giao dịch nào Hantec Markets phù hợp nhất?
- Hantec Markets có trụ sở chính ở đâu, và được thành lập khi nào?
- Hantec Markets cung cấp những tài nguyên giáo dục nào?
- Đánh giá Trustpilot của Hantec Markets là gì?
- Hantec Markets hỗ trợ những phương thức gửi tiền và rút tiền nào?
- Hantec Markets có cung cấp giao dịch sao chép không?
- Hantec Markets có cho phép các cố vấn chuyên gia và giao dịch tự động không?
- Hantec Markets cung cấp những loại tài khoản nào?
- Hantec Markets cung cấp những nền tảng giao dịch nào?
- Số tiền gửi tối thiểu tại Hantec Markets là bao nhiêu, và có bất kỳ khoản phí nào không?
- Đòn bẩy tối đa được cung cấp bởi Hantec Markets là bao nhiêu?
- Các mức chênh lệch và hoa hồng tại Hantec Markets là gì?
- Hantec Markets có được quản lý không, và nó bảo vệ quỹ khách hàng như thế nào?
Hướng dẫn có đề cập đến Hantec Markets
- Các Nhà Môi Giới Forex Tốt Nhất cho Expert Advisors (Giao Dịch EA) tại 2026
- Các Nhà Môi Giới Forex Tốt Nhất cho Giao Dịch Tiền Tệ tại 2026
- Các Nhà Môi Giới Forex Được ASIC Điều Chỉnh Tốt Nhất tại 2026
- Nhà môi giới Forex tốt nhất cho Bangladesh vào 2026
Những hướng dẫn này bao gồm Hantec Markets cùng với các nhà môi giới forex khác, được nhóm theo tính năng giao dịch, nền tảng, sự sẵn có và yêu cầu của nhà giao dịch.
Hantec Markets vs Exness vs FXTM - So sánh Nhà môi giới Forex (Tháng Tư 2026)
So sánh song song Hantec Markets vs Exness vs FXTM. Nhanh chóng xem xét tiền gửi tối thiểu, chênh lệch, quy định, đòn bẩy, nền tảng, công cụ, tốc độ rút tiền, tùy chọn thanh toán, quyền giao dịch và hạn chế KYC để thu hẹp danh sách nhà môi giới forex của bạn. Dữ liệu cập nhật Tháng Tư 2026.
|
Hantec Markets
Nhà Môi Giới Forex & CFD Toàn Cầu Đáng Tin Cậy Từ Năm 1990
|
Exness
Nhà Môi Giới Đa Tài Sản Toàn Cầu với Đòn Bẩy Không Giới Hạn
|
FXTM
Nhà Môi Giới Forex & CFD Toàn Cầu với Đòn Bẩy Cực Cao
|
|
|---|---|---|---|
| Tổng quan | |||
| Đánh giá Trustpilot | 5 | 4.7 | 2.4 |
| Đánh giá trên Trustpilot | 3,770 | 27,106 | 1,076 |
| Trụ sở chính | United Kingdom | Cyprus | Mauritius |
| Founded | 2009 | 2008 | 2011 |
| Best For | Người mới bắt đầu Spread thấp Tiền gửi thấp Scalping Giao dịch thuật toán Sao chép giao dịch Giao dịch trong ngày Giao dịch Swing Giao dịch tin tức Phòng ngừa rủi ro Spread bằng 0 Không hoa hồng Chuyên nghiệp | Đòn bẩy cao Scalping Khối lượng lớn Chênh lệch thấp Người mới bắt đầu Sao chép giao dịch Giao dịch trong ngày Giao dịch Swing Giao dịch tin tức Phòng ngừa rủi ro Chênh lệch bằng 0 Không phí hoa hồng Chuyên nghiệp | Đòn bẩy cao Chênh lệch thấp Người mới bắt đầu Giáo dục Giao dịch sao chép Giao dịch Swing Giao dịch tin tức Phòng ngừa rủi ro Chênh lệch bằng 0 Không hoa hồng Chuyên nghiệp |
| Trust & Safety | |||
| Regulation | FCA (Anh) ASIC (Úc) FSC (Mauritius) FSA (Seychelles) VFSC (Vanuatu) | FCA (Anh) CySEC (Síp) FSCA (Nam Phi) FSA (Seychelles) CMA (Kenya) | FCA (Anh) FSC (Mauritius) FSCA (Nam Phi) CMA (Kenya) SCA (UAE) |
| Fund Segregation | ✅ Có | ✅ Có | ✅ Có |
| Negative Balance Protection | ✅ Có | ✅ Có | ✅ Có |
| Compensation Scheme | FSCS lên đến 85.000 GBP (thực thể FCA Anh) | Lên đến 20.000 EUR qua Quỹ Bồi thường Ủy ban Tài chính | Lên đến GBP 85000 theo FCA FSCS; Lên đến USD 1000000 bảo hiểm Lloyds (thực thể Mauritius) |
| Trading Costs | |||
| Min Spread | Từ 0.1 pip (Pro), Từ 0.6 pip (Global), Từ 2.2 pip (Cent) | Từ 0.0 pip (Raw/Zero), Từ 0.1 pip (Pro), Từ 0.2 pip (Standard) | Từ 0.0 pip (Advantage), Từ 1.5 pip (Advantage Plus) |
| Commission | $1/lô/cạnh (Pro), Không (Global/Cent) | $3.50/lô/chiều (Raw Spread), Từ $0.05/lô/chiều (Zero), Không (Standard/Pro) | $3.50/lot (Advantage), Không (Advantage Plus) |
| Swap-Free (Islamic) | ✅ Có | ✅ Có | ✅ Có |
| Inactivity Fee | $5/tháng sau 90 ngày không hoạt động | Không | $10/tháng sau 3 tháng không hoạt động |
| Deposit/Withdrawal Fees | Không phí gửi tiền. Không phí rút tiền | Không phí nạp hoặc rút tiền | Nạp tiền miễn phí trên $30. Rút tiền: Chuyển khoản ngân hàng EUR 30, Thẻ EUR 2, FasaPay 0.5%, WebMoney 2% |
| Trading Conditions | |||
| Max Leverage | 1:500 (Global), 1:30 (EU/AU retail) | 1:2000000000 (Unlimited/Offshore), 1:30 (EU/UK retail), 1:200 (EU/UK professional) | 1:3000 (Mauritius), 1:400 (Kenya), 1:30 (UK retail) |
| Min Deposit | $10 | $10 (Standard), $1 (Standard Cent), $200 (Pro/Raw Spread/Zero) | $50 (Edge), $200 (Advantage/Advantage Plus) |
| Execution Type | STP | Kết hợp | ECN |
| Stop Out Level | 20% | 0% (most entities) | 50% |
| Margin Call Level | 50% | 60% (Standard), 30% (Pro/Raw/Zero) | 80% |
| Instruments | 97 Forex 1985+ Cổ phiếu 21 Chỉ số 12 Hàng hóa Kim loại Năng lượng 62 Tiền điện tử | Hơn 100 Forex hơn 10 Kim loại 3 Năng lượng 5 Hàng hóa hơn 10 Chỉ số hơn 80 Cổ phiếu hơn 35 Tiền điện tử | 47 Forex hơn 600 Cổ phiếu 18 Chỉ số 10 Hàng hóa 3 Kim loại 4 Năng lượng 17 Tiền điện tử ETFs |
| Currency Pairs | 97 | 100 | 47 |
| Min Lot Size | 0.01 | 0.01 | 0.01 |
| Platforms & Tools | |||
| Nền tảng | MetaTrader 4 MetaTrader 5 | MetaTrader 4 MetaTrader 5 | MetaTrader 4 MetaTrader 5 |
| Mobile App | ✅ Có | ✅ Có | ✅ Có |
| Copy Trading | ✅ Có | ✅ Có | ✅ Có |
| Expert Advisors (EA) | ✅ Có | ✅ Có | ✅ Có |
| VPS Hosting | ✅ Có | ✅ Có | ✅ Có |
| API Access | ✅ Có | ✅ Có | ✅ Có |
| Education | Hướng dẫn giao dịch Thuật ngữ Lịch kinh tế Trading Central | Học viện giao dịch Hướng dẫn video Hội thảo trực tuyến Phân tích thị trường Thuật ngữ giao dịch | Hội thảo trực tuyến Hướng dẫn video Sách điện tử Hướng dẫn cho người mới bắt đầu Bài viết về giao dịch Tài khoản demo |
| Account & Support | |||
| Account Types | Global Cent Pro Hồi giáo PAMM Demo | Standard Standard Cent Pro Raw Spread Zero Islamic Demo | Edge Advantage Advantage Plus Hồi giáo Demo |
| Payment Methods | Thẻ tín dụng/Ghi nợ (Visa Mastercard) Chuyển khoản ngân hàng Tiền điện tử Perfect Money | Thẻ tín dụng/Ghi nợ (Visa Mastercard) Chuyển khoản ngân hàng Skrill Neteller Perfect Money Tiền điện tử (Bitcoin USDT) | Thẻ tín dụng/Ghi nợ Chuyển khoản ngân hàng Skrill Neteller FasaPay WebMoney Perfect Money Google Pay |
| Withdrawal Speed | Cùng ngày (ví điện tử), 1-2 ngày (thẻ), 3-5 ngày (chuyển khoản ngân hàng) | Ngay lập tức (ví điện tử/tiền điện tử), 1-3 ngày làm việc (thẻ/ngân hàng) | Cùng ngày (ví điện tử), 1-3 ngày (thẻ), 3-5 ngày (chuyển khoản ngân hàng) |
| Support Hours | 24/5 | Hỗ trợ trực tiếp 24/7 qua Chat, Email, Điện thoại | Hỗ trợ trực tuyến 24/5, Email, Điện thoại |
Hantec Markets
Exness
FXTM