Những cơ quan quản lý nào giám sát FXOpen, và có các chương trình bảo vệ nhà đầu tư nào không?
Trả lời
FXOpen hoạt động dưới sự giám sát của FCA (Vương quốc Anh), CySEC (Síp). Các cơ quan quản lý này thực thi các yêu cầu nghiêm ngặt về khả năng vốn, kiểm toán định kỳ và thực hành kinh doanh minh bạch.
Tách biệt quỹ: ✅ Có
Bảo vệ số dư âm: ✅ Có
Bồi thường nhà đầu tư: Lên đến £85,000 theo FSCS (Vương quốc Anh), Lên đến €20,000 theo CySEC ICF
Xác minh giấy phép quản lý hiện tại và các biện pháp bảo vệ quỹ trực tiếp trên FXOpen trang web chính thức.
Thêm Câu hỏi thường gặp về FXOpen
- FXOpen có chấp nhận nhà giao dịch từ tất cả các quốc gia không?
- Tôi có thể mở tài khoản và bắt đầu giao dịch tại FXOpen nhanh như thế nào?
- Tôi có nên chọn FXOpen làm nhà môi giới forex của mình không?
- FXOpen có trụ sở chính ở quốc gia nào?
- Tài khoản FXOpen bao gồm những công cụ nghiên cứu thị trường nào?
- Đánh giá Trustpilot của FXOpen so với các nhà môi giới khác như thế nào?
- Tôi có thể gửi tiền bằng thẻ tín dụng tại FXOpen không, và thời gian rút tiền mất bao lâu?
- FXOpen tích hợp với các nền tảng giao dịch xã hội nào?
- FXOpen có phù hợp cho giao dịch thuật toán không, và họ có cung cấp dịch vụ lưu trữ VPS không?
- FXOpen có hỗ trợ giao dịch cổ phiếu, chỉ số và hàng hóa không?
- FXOpen có bao nhiêu loại tài khoản, và sự khác biệt giữa chúng là gì?
- FXOpen hỗ trợ những nền tảng biểu đồ nào?
- Cách rẻ nhất để nạp tiền vào tài khoản tại FXOpen là gì?
- Đòn bẩy hoạt động như thế nào tại FXOpen, và khi nào thì xảy ra gọi ký quỹ?
- Cấu trúc chi phí tại FXOpen cho giao dịch forex như thế nào?
Hướng dẫn có đề cập đến FXOpen
- Các Nhà Môi Giới Forex Tốt Nhất cho Algeria vào 2026
- Các Nhà Môi Giới Forex Tốt Nhất cho Expert Advisors (Giao Dịch EA) tại 2026
- Các Nhà Môi Giới Forex Tốt Nhất cho Giao Dịch Tiền Tệ tại 2026
- Các Nhà Môi Giới Forex Được Điều Chỉnh Tốt Nhất bởi CySEC tại 2026
- Nhà môi giới Forex ECN tốt nhất tại 2026
Những hướng dẫn này bao gồm FXOpen cùng với các nhà môi giới forex khác, được nhóm theo tính năng giao dịch, nền tảng, sự sẵn có và yêu cầu của nhà giao dịch.
FXOpen vs Exness vs Fusion Markets - So sánh Nhà môi giới Forex (Tháng Tư 2026)
So sánh song song FXOpen vs Exness vs Fusion Markets. Nhanh chóng xem xét tiền gửi tối thiểu, chênh lệch, quy định, đòn bẩy, nền tảng, công cụ, tốc độ rút tiền, tùy chọn thanh toán, quyền giao dịch và hạn chế KYC để thu hẹp danh sách nhà môi giới forex của bạn. Dữ liệu cập nhật Tháng Tư 2026.
|
FXOpen
Nhà môi giới ECN Forex & CFD thực sự từ năm 2005
|
Exness
Nhà Môi Giới Đa Tài Sản Toàn Cầu với Đòn Bẩy Không Giới Hạn
|
Fusion Markets
Nhà môi giới ECN Úc chi phí thấp
|
|
|---|---|---|---|
| Tổng quan | |||
| Đánh giá Trustpilot | 3.7 | 4.7 | 4.8 |
| Đánh giá trên Trustpilot | 448 | 27,090 | 6,940 |
| Trụ sở chính | United Kingdom | Cyprus | Australia |
| Founded | 2005 | 2008 | 2019 |
| Best For | Chênh lệch thấp Giao dịch lướt sóng Giao dịch thuật toán Giao dịch trong ngày Giao dịch sao chép Nạp tiền thấp Đòn bẩy cao Giao dịch Swing Giao dịch tin tức Phòng ngừa rủi ro Chênh lệch bằng không Không hoa hồng Chuyên nghiệp | Đòn bẩy cao Scalping Khối lượng lớn Chênh lệch thấp Người mới bắt đầu Sao chép giao dịch Giao dịch trong ngày Giao dịch Swing Giao dịch tin tức Phòng ngừa rủi ro Chênh lệch bằng 0 Không phí hoa hồng Chuyên nghiệp | Chênh lệch thấp Scalping Giao dịch thuật toán Giao dịch trong ngày Giao dịch sao chép Tiền gửi thấp Đòn bẩy cao Giao dịch Swing Giao dịch tin tức Phòng ngừa rủi ro Chênh lệch bằng không Không hoa hồng Chuyên nghiệp |
| Trust & Safety | |||
| Regulation | FCA (Vương quốc Anh) CySEC (Síp) | FCA (Anh) CySEC (Síp) FSCA (Nam Phi) FSA (Seychelles) CMA (Kenya) | ASIC (Úc) VFSC (Vanuatu) FSA (Seychelles) |
| Fund Segregation | ✅ Có | ✅ Có | ✅ Có |
| Negative Balance Protection | ✅ Có | ✅ Có | ✅ Có |
| Compensation Scheme | Lên đến £85,000 theo FSCS (Vương quốc Anh), Lên đến €20,000 theo CySEC ICF | Lên đến 20.000 EUR qua Quỹ Bồi thường Ủy ban Tài chính | Không có |
| Trading Costs | |||
| Min Spread | Từ 0.0 pip (ECN), Từ 1.1 pip (STP) | Từ 0.0 pip (Raw/Zero), Từ 0.1 pip (Pro), Từ 0.2 pip (Standard) | Từ 0.0 pip (Zero), Từ 0.9 pip (Classic) |
| Commission | Từ $1.50/lô/chiều (ECN Elite) đến $3.50/lô/chiều (ECN Basic), Không (STP) | $3.50/lô/chiều (Raw Spread), Từ $0.05/lô/chiều (Zero), Không (Standard/Pro) | $2.25/lô/chiều (Zero), Không có (Classic) |
| Swap-Free (Islamic) | ✅ Có | ✅ Có | ✅ Có |
| Inactivity Fee | $10/tháng sau 90 ngày không hoạt động | Không | Không có |
| Deposit/Withdrawal Fees | Rút tiền chuyển khoản ngân hàng $30-50. Rút tiền bằng thẻ miễn phí đến £1000. Ví điện tử 0.5-1%. Chỉ phí mạng crypto | Không phí nạp hoặc rút tiền | Không phí gửi hoặc rút tiền. Chuyển khoản ngân hàng quốc tế có thể chịu phí ngân hàng $30 |
| Trading Conditions | |||
| Max Leverage | 1:500 (Global), 1:30 (EU/UK retail) | 1:2000000000 (Unlimited/Offshore), 1:30 (EU/UK retail), 1:200 (EU/UK professional) | 1:500 (Global), 1:30 (AU retail) |
| Min Deposit | $1 (Micro), $10 (STP), $100 (ECN) | $10 (Standard), $1 (Standard Cent), $200 (Pro/Raw Spread/Zero) | $0 |
| Execution Type | ECN | Kết hợp | ECN |
| Stop Out Level | 50% | 0% (most entities) | 20% |
| Margin Call Level | 100% | 60% (Standard), 30% (Pro/Raw/Zero) | 90% |
| Instruments | Hơn 55 cặp Forex hơn 600 cổ phiếu 12 chỉ số 15 hàng hóa 3 kim loại 3 năng lượng hơn 40 tiền điện tử 33 quỹ ETF | Hơn 100 Forex hơn 10 Kim loại 3 Năng lượng 5 Hàng hóa hơn 10 Chỉ số hơn 80 Cổ phiếu hơn 35 Tiền điện tử | Hơn 90 Forex hơn 110 Cổ phiếu 15 Chỉ số hơn 4 Hàng hóa 9 Kim loại 3 Năng lượng 13 Tiền điện tử |
| Currency Pairs | 55 | 100 | 90 |
| Min Lot Size | 0.01 | 0.01 | 0.01 |
| Platforms & Tools | |||
| Nền tảng | MetaTrader 4 MetaTrader 5 TradingView | MetaTrader 4 MetaTrader 5 | MetaTrader 4 MetaTrader 5 cTrader TradingView |
| Mobile App | ✅ Có | ✅ Có | ✅ Có |
| Copy Trading | ✅ Có | ✅ Có | ✅ Có |
| Expert Advisors (EA) | ✅ Có | ✅ Có | ✅ Có |
| VPS Hosting | ✅ Có | ✅ Có | ✅ Có |
| API Access | ✅ Có | ✅ Có | ✅ Có |
| Education | Bài viết Phân tích Thị trường Hướng dẫn Giao dịch Video Hướng dẫn Thuật ngữ | Học viện giao dịch Hướng dẫn video Hội thảo trực tuyến Phân tích thị trường Thuật ngữ giao dịch | Bài viết Blog Hướng dẫn giao dịch Tài khoản Demo |
| Account & Support | |||
| Account Types | Micro STP ECN PAMM ECN Hồi giáo Demo | Standard Standard Cent Pro Raw Spread Zero Islamic Demo | Zero Classic Miễn Swap Hồi giáo Tài khoản Demo |
| Payment Methods | Thẻ tín dụng/Ghi nợ (Visa Mastercard) Chuyển khoản ngân hàng FasaPay WebMoney Crypto (Bitcoin USDT Ethereum Litecoin) | Thẻ tín dụng/Ghi nợ (Visa Mastercard) Chuyển khoản ngân hàng Skrill Neteller Perfect Money Tiền điện tử (Bitcoin USDT) | Thẻ tín dụng/thẻ ghi nợ (Visa Mastercard) Chuyển khoản ngân hàng PayPal Skrill Neteller FasaPay Perfect Money Tiền điện tử (Bitcoin) |
| Withdrawal Speed | Cùng ngày (ví điện tử/crypto), 2-5 ngày (thẻ), 3-5 ngày (chuyển khoản ngân hàng) | Ngay lập tức (ví điện tử/tiền điện tử), 1-3 ngày làm việc (thẻ/ngân hàng) | Cùng ngày (ví điện tử/PayPal), 1-5 ngày (thẻ), 3-5 ngày (chuyển khoản ngân hàng) |
| Support Hours | 24/5 | Hỗ trợ trực tiếp 24/7 qua Chat, Email, Điện thoại | Trò chuyện trực tiếp 24/7, Email, Điện thoại, WhatsApp |
FXOpen
Exness
Fusion Markets