FXOpen có hỗ trợ giao dịch cổ phiếu, chỉ số và hàng hóa không?
Trả lời
FXOpen cung cấp một loạt các công cụ giao dịch đa dạng trên nhiều loại tài sản:
Công cụ: Hơn 55 cặp Forex, hơn 600 cổ phiếu, 12 chỉ số, 15 hàng hóa, 3 kim loại, 3 năng lượng, hơn 40 tiền điện tử, 33 quỹ ETF
Cặp tiền tệ: 55
Kích thước lô tối thiểu: 0.01
Danh mục công cụ đầy đủ với các thông số hợp đồng có trên FXOpen trang web chính thức.
Thêm Câu hỏi thường gặp về FXOpen
- FXOpen có chấp nhận nhà giao dịch từ tất cả các quốc gia không?
- Tôi có thể mở tài khoản và bắt đầu giao dịch tại FXOpen nhanh như thế nào?
- Tôi có nên chọn FXOpen làm nhà môi giới forex của mình không?
- FXOpen có trụ sở chính ở quốc gia nào?
- Tài khoản FXOpen bao gồm những công cụ nghiên cứu thị trường nào?
- Đánh giá Trustpilot của FXOpen so với các nhà môi giới khác như thế nào?
- Tôi có thể gửi tiền bằng thẻ tín dụng tại FXOpen không, và thời gian rút tiền mất bao lâu?
- FXOpen tích hợp với các nền tảng giao dịch xã hội nào?
- FXOpen có phù hợp cho giao dịch thuật toán không, và họ có cung cấp dịch vụ lưu trữ VPS không?
- FXOpen có bao nhiêu loại tài khoản, và sự khác biệt giữa chúng là gì?
- FXOpen hỗ trợ những nền tảng biểu đồ nào?
- Cách rẻ nhất để nạp tiền vào tài khoản tại FXOpen là gì?
- Đòn bẩy hoạt động như thế nào tại FXOpen, và khi nào thì xảy ra gọi ký quỹ?
- Cấu trúc chi phí tại FXOpen cho giao dịch forex như thế nào?
- Những cơ quan quản lý nào giám sát FXOpen, và có các chương trình bảo vệ nhà đầu tư nào không?
Hướng dẫn có đề cập đến FXOpen
- Các Nhà Môi Giới Forex Tốt Nhất cho Expert Advisors (Giao Dịch EA) tại 2026
- Các Nhà Môi Giới Forex Tốt Nhất cho Mông Cổ vào 2026
- Các Nhà Môi Giới Forex Được FCA Điều Chỉnh Tốt Nhất tại 2026
- Nhà môi giới Forex ECN tốt nhất tại 2026
- Nhà Môi Giới Forex Tốt Nhất cho Giao Dịch ETF tại 2026
Những hướng dẫn này bao gồm FXOpen cùng với các nhà môi giới forex khác, được nhóm theo tính năng giao dịch, nền tảng, sự sẵn có và yêu cầu của nhà giao dịch.
FXOpen vs Fusion Markets vs AvaTrade - So sánh Nhà môi giới Forex (Tháng Tư 2026)
So sánh song song FXOpen vs Fusion Markets vs AvaTrade. Nhanh chóng xem xét tiền gửi tối thiểu, chênh lệch, quy định, đòn bẩy, nền tảng, công cụ, tốc độ rút tiền, tùy chọn thanh toán, quyền giao dịch và hạn chế KYC để thu hẹp danh sách nhà môi giới forex của bạn. Dữ liệu cập nhật Tháng Tư 2026.
|
FXOpen
Nhà môi giới ECN Forex & CFD thực sự từ năm 2005
|
Fusion Markets
Nhà môi giới ECN Úc chi phí thấp
|
AvaTrade
Nhà Môi Giới CFD & Forex Toàn Cầu Được Quản Lý Đa Dạng Từ Năm 2006
|
|
|---|---|---|---|
| Tổng quan | |||
| Đánh giá Trustpilot | 3.7 | 4.8 | 4.8 |
| Đánh giá trên Trustpilot | 448 | 6,942 | 12,218 |
| Trụ sở chính | United Kingdom | Australia | Ireland |
| Founded | 2005 | 2019 | 2006 |
| Best For | Chênh lệch thấp Giao dịch lướt sóng Giao dịch thuật toán Giao dịch trong ngày Giao dịch sao chép Nạp tiền thấp Đòn bẩy cao Giao dịch Swing Giao dịch tin tức Phòng ngừa rủi ro Chênh lệch bằng không Không hoa hồng Chuyên nghiệp | Chênh lệch thấp Scalping Giao dịch thuật toán Giao dịch trong ngày Giao dịch sao chép Tiền gửi thấp Đòn bẩy cao Giao dịch Swing Giao dịch tin tức Phòng ngừa rủi ro Chênh lệch bằng không Không hoa hồng Chuyên nghiệp | Người mới bắt đầu Giao dịch sao chép Giao dịch quyền chọn Giáo dục Quản lý rủi ro Giao dịch Swing Giao dịch tin tức Phòng ngừa rủi ro Chênh lệch bằng 0 Không hoa hồng Chuyên nghiệp |
| Trust & Safety | |||
| Regulation | FCA (Vương quốc Anh) CySEC (Síp) | ASIC (Úc) VFSC (Vanuatu) FSA (Seychelles) | Ngân hàng Trung ương Ireland (Ireland) ASIC (Úc) CIRO (Canada) JFSA (Nhật Bản) FSCA (Nam Phi) CySEC (Síp) ISA (Israel) ADGM (UAE) BVI FSC (BVI) FMA (New Zealand) |
| Fund Segregation | ✅ Có | ✅ Có | ✅ Có |
| Negative Balance Protection | ✅ Có | ✅ Có | ✅ Có |
| Compensation Scheme | Lên đến £85,000 theo FSCS (Vương quốc Anh), Lên đến €20,000 theo CySEC ICF | Không có | Lên đến €20,000 theo ICCL (Ireland) |
| Trading Costs | |||
| Min Spread | Từ 0.0 pip (ECN), Từ 1.1 pip (STP) | Từ 0.0 pip (Zero), Từ 0.9 pip (Classic) | Từ 0.9 pip (Tiêu chuẩn), Từ 0.6 pip (Chuyên nghiệp) |
| Commission | Từ $1.50/lô/chiều (ECN Elite) đến $3.50/lô/chiều (ECN Basic), Không (STP) | $2.25/lô/chiều (Zero), Không có (Classic) | Không (chỉ spread) |
| Swap-Free (Islamic) | ✅ Có | ✅ Có | ✅ Có |
| Inactivity Fee | $10/tháng sau 90 ngày không hoạt động | Không có | $50 sau 3 tháng, $100 sau 12 tháng |
| Deposit/Withdrawal Fees | Rút tiền chuyển khoản ngân hàng $30-50. Rút tiền bằng thẻ miễn phí đến £1000. Ví điện tử 0.5-1%. Chỉ phí mạng crypto | Không phí gửi hoặc rút tiền. Chuyển khoản ngân hàng quốc tế có thể chịu phí ngân hàng $30 | Không phí nạp tiền. Không phí rút tiền với các phương thức tiêu chuẩn. Chuyển khoản ngân hàng có thể phát sinh phí ngân hàng trung gian |
| Trading Conditions | |||
| Max Leverage | 1:500 (Global), 1:30 (EU/UK retail) | 1:500 (Global), 1:30 (AU retail) | 1:400 (Global), 1:30 (EU/AU retail) |
| Min Deposit | $1 (Micro), $10 (STP), $100 (ECN) | $0 | $100 |
| Execution Type | ECN | ECN | Nhà tạo lập thị trường |
| Stop Out Level | 50% | 20% | 50% |
| Margin Call Level | 100% | 90% | 100% |
| Instruments | Hơn 55 cặp Forex hơn 600 cổ phiếu 12 chỉ số 15 hàng hóa 3 kim loại 3 năng lượng hơn 40 tiền điện tử 33 quỹ ETF | Hơn 90 Forex hơn 110 Cổ phiếu 15 Chỉ số hơn 4 Hàng hóa 9 Kim loại 3 Năng lượng 13 Tiền điện tử | 53 Forex hơn 500 Cổ phiếu hơn 30 Chỉ số hơn 10 Hàng hóa 5 Kim loại 3 Năng lượng hơn 20 Tiền điện tử ETFs Trái phiếu Quyền chọn Hợp đồng tương lai |
| Currency Pairs | 55 | 90 | 53 |
| Min Lot Size | 0.01 | 0.01 | 0.01 |
| Platforms & Tools | |||
| Nền tảng | MetaTrader 4 MetaTrader 5 TradingView | MetaTrader 4 MetaTrader 5 cTrader TradingView | MetaTrader 4 MetaTrader 5 |
| Mobile App | ✅ Có | ✅ Có | ✅ Có |
| Copy Trading | ✅ Có | ✅ Có | ✅ Có |
| Expert Advisors (EA) | ✅ Có | ✅ Có | ✅ Có |
| VPS Hosting | ✅ Có | ✅ Có | ❌ Không |
| API Access | ✅ Có | ✅ Có | ❌ Không |
| Education | Bài viết Phân tích Thị trường Hướng dẫn Giao dịch Video Hướng dẫn Thuật ngữ | Bài viết Blog Hướng dẫn giao dịch Tài khoản Demo | AvaAcademy Khóa học video Hội thảo trực tuyến Hướng dẫn giao dịch Bài kiểm tra |
| Account & Support | |||
| Account Types | Micro STP ECN PAMM ECN Hồi giáo Demo | Zero Classic Miễn Swap Hồi giáo Tài khoản Demo | Tiêu chuẩn Chuyên nghiệp Hồi giáo Demo |
| Payment Methods | Thẻ tín dụng/Ghi nợ (Visa Mastercard) Chuyển khoản ngân hàng FasaPay WebMoney Crypto (Bitcoin USDT Ethereum Litecoin) | Thẻ tín dụng/thẻ ghi nợ (Visa Mastercard) Chuyển khoản ngân hàng PayPal Skrill Neteller FasaPay Perfect Money Tiền điện tử (Bitcoin) | Thẻ tín dụng/Ghi nợ Chuyển khoản ngân hàng PayPal Skrill Neteller |
| Withdrawal Speed | Cùng ngày (ví điện tử/crypto), 2-5 ngày (thẻ), 3-5 ngày (chuyển khoản ngân hàng) | Cùng ngày (ví điện tử/PayPal), 1-5 ngày (thẻ), 3-5 ngày (chuyển khoản ngân hàng) | Cùng ngày (ví điện tử), 1-2 ngày (thẻ), 3-5 ngày (chuyển khoản ngân hàng) |
| Support Hours | 24/5 | Trò chuyện trực tiếp 24/7, Email, Điện thoại, WhatsApp | Hỗ trợ trực tiếp 24/5 qua Chat, Email, Điện thoại |
FXOpen
Fusion Markets
AvaTrade