Fusion Markets có lịch sử công ty như thế nào, và những kênh hỗ trợ nào có sẵn?
Trả lời
Về Fusion Markets:
- Trụ sở tại: Australia
- Thành lập: 2019
- Kênh hỗ trợ: Trò chuyện trực tiếp 24/7, Email, Điện thoại, WhatsApp
Liên hệ trực tiếp với đội ngũ hỗ trợ Fusion Markets qua trang web chính thức của họ.
Thêm Câu hỏi thường gặp về Fusion Markets
- Fusion Markets không chấp nhận nhà giao dịch từ những quốc gia nào?
- Làm thế nào để tôi đăng ký và bắt đầu giao dịch tại Fusion Markets?
- Fusion Markets có phù hợp cho người mới bắt đầu hay nhà giao dịch có kinh nghiệm?
- Những tài liệu học tập nào có sẵn cho người mới bắt đầu tại Fusion Markets?
- Điểm Trustpilot hiện tại của Fusion Markets là bao nhiêu?
- Tôi có thể sử dụng những phương thức thanh toán nào để nạp tiền vào tài khoản Fusion Markets của mình?
- Các tùy chọn giao dịch sao chép nào có sẵn tại Fusion Markets?
- Fusion Markets có cung cấp VPS miễn phí cho giao dịch tự động không?
- Những loại tài sản nào có sẵn để giao dịch tại Fusion Markets?
- Có những loại tài khoản giao dịch nào khác nhau tại Fusion Markets?
- Tôi có thể sử dụng những nền tảng nào để giao dịch tại Fusion Markets?
- Số tiền gửi tối thiểu cần thiết để bắt đầu giao dịch tại Fusion Markets là bao nhiêu?
- Fusion Markets cung cấp đòn bẩy bao nhiêu cho giao dịch forex?
- Mức chênh lệch EUR/USD tại Fusion Markets là bao nhiêu, và có hoa hồng không?
- Những cơ quan tài chính nào quản lý Fusion Markets, và các biện pháp an toàn nào được áp dụng?
Hướng dẫn có đề cập đến Fusion Markets
- Các Nhà Môi Giới Forex cTrader Tốt Nhất tại 2026
- Các Nhà Môi Giới Forex Tốt Nhất cho Expert Advisors (Giao Dịch EA) tại 2026
- Các Nhà Môi Giới Forex Tốt Nhất cho Giao Dịch Tiền Tệ tại 2026
- Các Nhà Môi Giới Forex Được ASIC Điều Chỉnh Tốt Nhất tại 2026
- Nhà môi giới Forex ECN tốt nhất tại 2026
- Nhà Môi Giới Forex Tốt Nhất cho Brazil vào 2026
Những hướng dẫn này bao gồm Fusion Markets cùng với các nhà môi giới forex khác, được nhóm theo tính năng giao dịch, nền tảng, sự sẵn có và yêu cầu của nhà giao dịch.
Fusion Markets vs FP Markets vs Axi - So sánh Nhà môi giới Forex (Tháng Tư 2026)
So sánh song song Fusion Markets vs FP Markets vs Axi. Nhanh chóng xem xét tiền gửi tối thiểu, chênh lệch, quy định, đòn bẩy, nền tảng, công cụ, tốc độ rút tiền, tùy chọn thanh toán, quyền giao dịch và hạn chế KYC để thu hẹp danh sách nhà môi giới forex của bạn. Dữ liệu cập nhật Tháng Tư 2026.
|
Fusion Markets
Nhà môi giới ECN Úc chi phí thấp
|
FP Markets
Nhà môi giới ECN Forex & CFD của Úc
|
Axi
Được xây dựng bởi các nhà giao dịch, dành cho các nhà giao dịch
|
|
|---|---|---|---|
| Tổng quan | |||
| Đánh giá Trustpilot | 4.8 | 4.8 | 4.1 |
| Đánh giá trên Trustpilot | 6,945 | 10,059 | 6,260 |
| Trụ sở chính | Australia | Australia | Australia |
| Founded | 2019 | 2005 | 2007 |
| Best For | Chênh lệch thấp Scalping Giao dịch thuật toán Giao dịch trong ngày Giao dịch sao chép Tiền gửi thấp Đòn bẩy cao Giao dịch Swing Giao dịch tin tức Phòng ngừa rủi ro Chênh lệch bằng không Không hoa hồng Chuyên nghiệp | Chênh lệch thấp Giao dịch ECN Scalping Giao dịch thuật toán Sao chép giao dịch Giao dịch trong ngày Giao dịch Swing Giao dịch tin tức Hedging Chênh lệch bằng 0 Không hoa hồng Chuyên nghiệp | Giao dịch thuật toán Người mới bắt đầu Sao chép giao dịch Giao dịch trong ngày Giáo dục Đòn bẩy cao Tiền gửi thấp Chênh lệch thấp Giao dịch lướt sóng Giao dịch Swing Giao dịch theo tin tức Phòng ngừa rủi ro Chênh lệch bằng 0 Không hoa hồng Chuyên nghiệp |
| Trust & Safety | |||
| Regulation | ASIC (Úc) VFSC (Vanuatu) FSA (Seychelles) | ASIC (Úc) CySEC (Síp) FSCA (Nam Phi) FSA (Seychelles) CMA (Kenya) | ASIC (Úc) FCA (Anh) CySEC (Síp) DFSA (Dubai) FMA (New Zealand) |
| Fund Segregation | ✅ Có | ✅ Có | ✅ Có |
| Negative Balance Protection | ✅ Có | ✅ Có | ✅ Có |
| Compensation Scheme | Không có | Lên đến €20,000 theo CySEC ICF | FSCS lên đến 85.000 GBP (Anh/FCA), ICF lên đến 20.000 EUR (EU/CySEC), cùng với bảo hiểm Lloyd's of London lên đến 1 triệu đô la cho mỗi khách hàng |
| Trading Costs | |||
| Min Spread | Từ 0.0 pip (Zero), Từ 0.9 pip (Classic) | Từ 0.0 pip (Raw), Từ 1.0 pip (Tiêu chuẩn) | 0.0 pips (Pro/Elite), 0.6 pips (Tiêu chuẩn) |
| Commission | $2.25/lô/chiều (Zero), Không có (Classic) | $3/lô/một bên (Raw), Không (Tiêu chuẩn) | $0 (Tiêu chuẩn), $7/lot RT (Pro), $3.50/lot RT (Elite) |
| Swap-Free (Islamic) | ✅ Có | ✅ Có | ✅ Có |
| Inactivity Fee | Không có | Không | $10/tháng sau 12 tháng không hoạt động |
| Deposit/Withdrawal Fees | Không phí gửi hoặc rút tiền. Chuyển khoản ngân hàng quốc tế có thể chịu phí ngân hàng $30 | Không phí nạp tiền. Rút tiền ngân hàng A$10 quốc tế. Ví điện tử miễn phí | Không (có thể áp dụng phí nhà cung cấp thanh toán bên thứ ba) |
| Trading Conditions | |||
| Max Leverage | 1:500 (Global), 1:30 (AU retail) | 1:500 (Global), 1:30 (EU/AU retail) | 1:500 (Global), 1:30 (EU/UK/AU retail) |
| Min Deposit | $0 | $100 | $0 (Standard), $500 (Pro), $25000 (Elite) |
| Execution Type | ECN | ECN | ECN |
| Stop Out Level | 20% | 50% | 20% |
| Margin Call Level | 90% | 100% | 100% |
| Instruments | Hơn 90 Forex hơn 110 Cổ phiếu 15 Chỉ số hơn 4 Hàng hóa 9 Kim loại 3 Năng lượng 13 Tiền điện tử | Hơn 70 Forex hơn 10 000 Cổ phiếu 12 Chỉ số 3 Hàng hóa 4 Kim loại 2 Năng lượng 5 Tiền điện tử ETFs Trái phiếu | 70 Forex 100+ Cổ phiếu 30 Chỉ số 13 Hàng hóa Kim loại Năng lượng 30 Tiền điện tử 150+ Hợp đồng tương lai |
| Currency Pairs | 90 | 70 | 70 |
| Min Lot Size | 0.01 | 0.01 | 0.01 |
| Platforms & Tools | |||
| Nền tảng | MetaTrader 4 MetaTrader 5 cTrader TradingView | MetaTrader 4 MetaTrader 5 cTrader TradingView IRESS | MetaTrader 4 MetaTrader 5 |
| Mobile App | ✅ Có | ✅ Có | ✅ Có |
| Copy Trading | ✅ Có | ✅ Có | ✅ Có |
| Expert Advisors (EA) | ✅ Có | ✅ Có | ✅ Có |
| VPS Hosting | ✅ Có | ✅ Có | ✅ Có |
| API Access | ✅ Có | ✅ Có | ✅ Có |
| Education | Bài viết Blog Hướng dẫn giao dịch Tài khoản Demo | Hội thảo trực tuyến Hướng dẫn video Bài viết Forex 101 Hướng dẫn giao dịch Podcast | Học viện Axi eBooks Hướng dẫn Video Hội thảo trực tuyến Blog Hướng dẫn MT4 |
| Account & Support | |||
| Account Types | Zero Classic Miễn Swap Hồi giáo Tài khoản Demo | Tiêu chuẩn Raw Hồi giáo IRESS Demo | Tiêu chuẩn Pro Elite Hồi giáo Demo |
| Payment Methods | Thẻ tín dụng/thẻ ghi nợ (Visa Mastercard) Chuyển khoản ngân hàng PayPal Skrill Neteller FasaPay Perfect Money Tiền điện tử (Bitcoin) | Thẻ tín dụng/Ghi nợ Chuyển khoản ngân hàng PayPal Skrill Neteller UnionPay Tiền điện tử Apple Pay Google Pay | Thẻ tín dụng/Ghi nợ (Visa Mastercard) Chuyển khoản ngân hàng PayPal Skrill Neteller FasaPay Tiền điện tử (Bitcoin) Perfect Money |
| Withdrawal Speed | Cùng ngày (ví điện tử/PayPal), 1-5 ngày (thẻ), 3-5 ngày (chuyển khoản ngân hàng) | Cùng ngày (ví điện tử), 1-2 ngày (thẻ), 3-5 ngày (chuyển khoản ngân hàng) | 1-3 Ngày (chuyển khoản ngân hàng), Ngay lập tức (PayPal, ví điện tử) |
| Support Hours | Trò chuyện trực tiếp 24/7, Email, Điện thoại, WhatsApp | Hỗ trợ trực tiếp 24/7 qua Chat, Email, Điện thoại | Hỗ trợ Trực tiếp 24/5, Email, Điện thoại |
Fusion Markets
FP Markets
Axi