So sánh Nhà môi giới Forex Tickmill và XM (Tháng Tư 2026)
So sánh trực tiếp giữa Tickmill và XM. Kiểm tra tiền gửi tối thiểu, chênh lệch, quy định, đòn bẩy, tài sản giao dịch, tốc độ rút tiền, phương thức thanh toán, quyền giao dịch và hạn chế KYC trước khi mở tài khoản. Dữ liệu cập nhật Tháng Tư 2026.
|
Tickmill
Nhà môi giới ECN Forex & CFD được quản lý đa dạng
|
XM
Nhà Môi Giới Đa Tài Sản Toàn Cầu — Lớn và Công Bằng
|
|
|---|---|---|
| Tổng quan | ||
| Đánh giá Trustpilot | 0 | 0 |
| Đánh giá trên Trustpilot | 0 | 0 |
| Trụ sở chính | United Kingdom | Cyprus |
| Founded | 2014 | 2009 |
| Best For | Chênh lệch thấp Scalping Giao dịch ECN Sao chép giao dịch Giao dịch trong ngày Giao dịch Swing Giao dịch theo tin tức Phòng ngừa rủi ro Chênh lệch bằng 0 Không hoa hồng Chuyên nghiệp | Người mới bắt đầu Giáo dục Tiền gửi thấp Sao chép giao dịch Giao dịch trong ngày Giao dịch Swing Giao dịch tin tức Phòng ngừa rủi ro Chênh lệch bằng không Không hoa hồng Chuyên nghiệp |
| Trust & Safety | ||
| Regulation | FCA (Vương quốc Anh) CySEC (Síp) FSCA (Nam Phi) FSA (Seychelles) | CySEC (Síp) ASIC (Úc) DFSA (Dubai) FSCA (Nam Phi) FSC (Belize) |
| Fund Segregation | ✅ Có | ✅ Có |
| Negative Balance Protection | ✅ Có | ✅ Có |
| Compensation Scheme | Lên đến €20,000 theo CySEC ICF; Lên đến £85,000 theo FCA FSCS | Lên đến 20.000 EUR theo CySEC ICF |
| Trading Costs | ||
| Min Spread | Từ 0.0 pip (Raw), Từ 1.6 pip (Classic) | Từ 0.0 pip (Bằng không), Từ 0.8 pip (Rất thấp), Từ 1.6 pip (Tiêu chuẩn/Micro) |
| Commission | $3/lô/chiều (Raw), $3.50/lô/chiều (TradingView Raw), Không (Classic) | $3,50/lô/cạnh (Bằng không), Không (Tiêu chuẩn/Micro/Rất thấp) |
| Swap-Free (Islamic) | ✅ Có | ✅ Có |
| Inactivity Fee | $10/quý sau 12 tháng không hoạt động | $15 sau 90 ngày không hoạt động, sau đó $5/tháng |
| Deposit/Withdrawal Fees | Không phí nạp tiền. Không phí rút tiền từ phía Tickmill. Có thể áp dụng phí ngân hàng bên thứ ba | Không phí gửi tiền. Không phí rút tiền (chuyển khoản ngân hàng dưới $200 có thể bị tính phí) |
| Trading Conditions | ||
| Max Leverage | 1:1000 (Seychelles), 1:500 (South Africa), 1:30 (EU/UK retail) | 1:1000 (Global), 1:30 (EU/AU retail) |
| Min Deposit | $100 | $5 (Standard/Micro/Ultra Low), $5 (Zero) |
| Execution Type | ECN | Nhà tạo lập thị trường |
| Stop Out Level | 30% | 50% (EU), 20% (Global) |
| Margin Call Level | 100% | 50% (EU), 100% (Global) |
| Instruments | 62 Forex hơn 490 Cổ phiếu 22 Chỉ số 12 Hàng hóa 4 Kim loại 3 Năng lượng 15 Tiền điện tử 25 ETF 4 Trái phiếu | Hơn 55 cặp Forex hơn 1200 cổ phiếu 30 chỉ số 10 hàng hóa hơn 5 kim loại 3 năng lượng hơn 60 tiền điện tử |
| Currency Pairs | 62 | 55 |
| Min Lot Size | 0.01 | 0.01 |
| Platforms & Tools | ||
| Nền tảng | MetaTrader 4 MetaTrader 5 TradingView | MetaTrader 4 MetaTrader 5 |
| Mobile App | ✅ Có | ✅ Có |
| Copy Trading | ✅ Có | ✅ Có |
| Expert Advisors (EA) | ✅ Có | ✅ Có |
| VPS Hosting | ✅ Có | ✅ Có |
| API Access | ✅ Có | ✅ Có |
| Education | Hội thảo trực tuyến Hội thảo chuyên đề Hướng dẫn video Sách điện tử Thuật ngữ giao dịch Trung tâm giáo dục CME Podcast Bright Minds Podcast Traders Clinic | Hội thảo trực tuyến (23 ngôn ngữ) Hướng dẫn Video Học viện Giao dịch Phiên trực tiếp XM Hội thảo |
| Account & Support | ||
| Account Types | Classic Raw TradingView Raw Hồi giáo Demo | Micro Tiêu chuẩn Rất thấp Bằng không Cổ phiếu Hồi giáo Demo |
| Payment Methods | Thẻ tín dụng/Ghi nợ Chuyển khoản ngân hàng PayPal Skrill Neteller UnionPay Tiền điện tử (BTC ETH USDT) Apple Pay Google Pay | Thẻ tín dụng/Ghi nợ (Visa Mastercard) Chuyển khoản ngân hàng Skrill Neteller UnionPay WebMoney Apple Pay Google Pay |
| Withdrawal Speed | Cùng ngày (ví điện tử), 1-3 ngày (chuyển khoản ngân hàng), lên đến 8 ngày (thẻ) | Cùng ngày (ví điện tử), 2-5 ngày (thẻ/chuyển khoản ngân hàng) |
| Support Hours | Hỗ trợ trực tiếp 24/5 qua Chat, Email, Điện thoại | Hỗ trợ trực tiếp 24/5 qua Chat, Email, Điện thoại |
Tickmill
XM