So sánh Nhà môi giới Forex IC Markets và XM (Tháng Tư 2026)
So sánh trực tiếp giữa IC Markets và XM. Kiểm tra tiền gửi tối thiểu, chênh lệch, quy định, đòn bẩy, tài sản giao dịch, tốc độ rút tiền, phương thức thanh toán, quyền giao dịch và hạn chế KYC trước khi mở tài khoản. Dữ liệu cập nhật Tháng Tư 2026.
|
IC Markets
Nhà môi giới ECN Forex & CFD thực sự — Chênh lệch thô từ 0.0 Pips
|
XM
Nhà Môi Giới Đa Tài Sản Toàn Cầu — Lớn và Công Bằng
|
|
|---|---|---|
| Tổng quan | ||
| Đánh giá Trustpilot | 4.8 | 0 |
| Đánh giá trên Trustpilot | 52,951 | 0 |
| Trụ sở chính | Australia | Cyprus |
| Founded | 2007 | 2009 |
| Best For | Chênh lệch thấp Giao dịch ECN Scalping Giao dịch thuật toán Khối lượng lớn Copy Trading Giao dịch trong ngày Đòn bẩy cao Giao dịch Swing Giao dịch tin tức Hedging Chênh lệch bằng 0 Không hoa hồng Chuyên nghiệp | Người mới bắt đầu Giáo dục Tiền gửi thấp Sao chép giao dịch Giao dịch trong ngày Giao dịch Swing Giao dịch tin tức Phòng ngừa rủi ro Chênh lệch bằng không Không hoa hồng Chuyên nghiệp |
| Trust & Safety | ||
| Regulation | ASIC (Úc) CySEC (Síp) FSA (Seychelles) SCB (Bahamas) CMA (Kenya) FSCA (Nam Phi) | CySEC (Síp) ASIC (Úc) DFSA (Dubai) FSCA (Nam Phi) FSC (Belize) |
| Fund Segregation | ✅ Có | ✅ Có |
| Negative Balance Protection | ✅ Có | ✅ Có |
| Compensation Scheme | Lên đến €20,000 theo CySEC ICF cho khách hàng EU | Lên đến 20.000 EUR theo CySEC ICF |
| Trading Costs | ||
| Min Spread | Từ 0.0 pip (Chênh lệch thô), Từ 0.8 pip (Tiêu chuẩn) | Từ 0.0 pip (Bằng không), Từ 0.8 pip (Rất thấp), Từ 1.6 pip (Tiêu chuẩn/Micro) |
| Commission | $3.50/lô/chiều (Raw Spread MT), $3/100K (cTrader Raw), Không (Tiêu chuẩn) | $3,50/lô/cạnh (Bằng không), Không (Tiêu chuẩn/Micro/Rất thấp) |
| Swap-Free (Islamic) | ✅ Có | ✅ Có |
| Inactivity Fee | Không | $15 sau 90 ngày không hoạt động, sau đó $5/tháng |
| Deposit/Withdrawal Fees | Không phí gửi hoặc rút tiền. Chuyển khoản ngân hàng có thể phát sinh phí trung gian | Không phí gửi tiền. Không phí rút tiền (chuyển khoản ngân hàng dưới $200 có thể bị tính phí) |
| Trading Conditions | ||
| Max Leverage | 1:1000 (Global), 1:500 (Bahamas), 1:30 (EU/AU retail) | 1:1000 (Global), 1:30 (EU/AU retail) |
| Min Deposit | $200 | $5 (Standard/Micro/Ultra Low), $5 (Zero) |
| Execution Type | ECN | Nhà tạo lập thị trường |
| Stop Out Level | 50% | 50% (EU), 20% (Global) |
| Margin Call Level | 100% | 50% (EU), 100% (Global) |
| Instruments | 61 Forex hơn 2100 Cổ phiếu 25 Chỉ số 19 Hàng hóa 6 Kim loại 3 Năng lượng 21 Tiền điện tử 9 Trái phiếu 5 Hợp đồng tương lai | Hơn 55 cặp Forex hơn 1200 cổ phiếu 30 chỉ số 10 hàng hóa hơn 5 kim loại 3 năng lượng hơn 60 tiền điện tử |
| Currency Pairs | 61 | 55 |
| Min Lot Size | 0.01 | 0.01 |
| Platforms & Tools | ||
| Nền tảng | MetaTrader 4 MetaTrader 5 cTrader TradingView | MetaTrader 4 MetaTrader 5 |
| Mobile App | ✅ Có | ✅ Có |
| Copy Trading | ✅ Có | ✅ Có |
| Expert Advisors (EA) | ✅ Có | ✅ Có |
| VPS Hosting | ✅ Có | ✅ Có |
| API Access | ✅ Có | ✅ Có |
| Education | Hội thảo trực tuyến Hướng dẫn video Hướng dẫn giao dịch Phân tích thị trường Podcast IC Your Trade | Hội thảo trực tuyến (23 ngôn ngữ) Hướng dẫn Video Học viện Giao dịch Phiên trực tiếp XM Hội thảo |
| Account & Support | ||
| Account Types | Tiêu chuẩn Chênh lệch thô cTrader Raw Hồi giáo Demo | Micro Tiêu chuẩn Rất thấp Bằng không Cổ phiếu Hồi giáo Demo |
| Payment Methods | Thẻ tín dụng/Ghi nợ Chuyển khoản ngân hàng PayPal Skrill Neteller UnionPay FasaPay Tiền điện tử (BTC) | Thẻ tín dụng/Ghi nợ (Visa Mastercard) Chuyển khoản ngân hàng Skrill Neteller UnionPay WebMoney Apple Pay Google Pay |
| Withdrawal Speed | Cùng ngày (ví điện tử), 1-3 ngày (thẻ), 3-5 ngày (chuyển khoản ngân hàng) | Cùng ngày (ví điện tử), 2-5 ngày (thẻ/chuyển khoản ngân hàng) |
| Support Hours | Hỗ trợ trực tiếp 24/7 qua Chat, Email, Điện thoại | Hỗ trợ trực tiếp 24/5 qua Chat, Email, Điện thoại |
IC Markets
XM