So sánh Nhà môi giới Forex Hantec Markets và Tickmill (Tháng Tư 2026)
So sánh trực tiếp giữa Hantec Markets và Tickmill. Kiểm tra tiền gửi tối thiểu, chênh lệch, quy định, đòn bẩy, tài sản giao dịch, tốc độ rút tiền, phương thức thanh toán, quyền giao dịch và hạn chế KYC trước khi mở tài khoản. Dữ liệu cập nhật Tháng Tư 2026.
|
Hantec Markets
Nhà Môi Giới Forex & CFD Toàn Cầu Đáng Tin Cậy Từ Năm 1990
|
Tickmill
Nhà môi giới ECN Forex & CFD được quản lý đa dạng
|
|
|---|---|---|
| Tổng quan | ||
| Đánh giá Trustpilot | 5 | 0 |
| Đánh giá trên Trustpilot | 3,770 | 0 |
| Trụ sở chính | United Kingdom | United Kingdom |
| Founded | 2009 | 2014 |
| Best For | Người mới bắt đầu Spread thấp Tiền gửi thấp Scalping Giao dịch thuật toán Sao chép giao dịch Giao dịch trong ngày Giao dịch Swing Giao dịch tin tức Phòng ngừa rủi ro Spread bằng 0 Không hoa hồng Chuyên nghiệp | Chênh lệch thấp Scalping Giao dịch ECN Sao chép giao dịch Giao dịch trong ngày Giao dịch Swing Giao dịch theo tin tức Phòng ngừa rủi ro Chênh lệch bằng 0 Không hoa hồng Chuyên nghiệp |
| Trust & Safety | ||
| Regulation | FCA (Anh) ASIC (Úc) FSC (Mauritius) FSA (Seychelles) VFSC (Vanuatu) | FCA (Vương quốc Anh) CySEC (Síp) FSCA (Nam Phi) FSA (Seychelles) |
| Fund Segregation | ✅ Có | ✅ Có |
| Negative Balance Protection | ✅ Có | ✅ Có |
| Compensation Scheme | FSCS lên đến 85.000 GBP (thực thể FCA Anh) | Lên đến €20,000 theo CySEC ICF; Lên đến £85,000 theo FCA FSCS |
| Trading Costs | ||
| Min Spread | Từ 0.1 pip (Pro), Từ 0.6 pip (Global), Từ 2.2 pip (Cent) | Từ 0.0 pip (Raw), Từ 1.6 pip (Classic) |
| Commission | $1/lô/cạnh (Pro), Không (Global/Cent) | $3/lô/chiều (Raw), $3.50/lô/chiều (TradingView Raw), Không (Classic) |
| Swap-Free (Islamic) | ✅ Có | ✅ Có |
| Inactivity Fee | $5/tháng sau 90 ngày không hoạt động | $10/quý sau 12 tháng không hoạt động |
| Deposit/Withdrawal Fees | Không phí gửi tiền. Không phí rút tiền | Không phí nạp tiền. Không phí rút tiền từ phía Tickmill. Có thể áp dụng phí ngân hàng bên thứ ba |
| Trading Conditions | ||
| Max Leverage | 1:500 (Global), 1:30 (EU/AU retail) | 1:1000 (Seychelles), 1:500 (South Africa), 1:30 (EU/UK retail) |
| Min Deposit | $10 | $100 |
| Execution Type | STP | ECN |
| Stop Out Level | 20% | 30% |
| Margin Call Level | 50% | 100% |
| Instruments | 97 Forex 1985+ Cổ phiếu 21 Chỉ số 12 Hàng hóa Kim loại Năng lượng 62 Tiền điện tử | 62 Forex hơn 490 Cổ phiếu 22 Chỉ số 12 Hàng hóa 4 Kim loại 3 Năng lượng 15 Tiền điện tử 25 ETF 4 Trái phiếu |
| Currency Pairs | 97 | 62 |
| Min Lot Size | 0.01 | 0.01 |
| Platforms & Tools | ||
| Nền tảng | MetaTrader 4 MetaTrader 5 | MetaTrader 4 MetaTrader 5 TradingView |
| Mobile App | ✅ Có | ✅ Có |
| Copy Trading | ✅ Có | ✅ Có |
| Expert Advisors (EA) | ✅ Có | ✅ Có |
| VPS Hosting | ✅ Có | ✅ Có |
| API Access | ✅ Có | ✅ Có |
| Education | Hướng dẫn giao dịch Thuật ngữ Lịch kinh tế Trading Central | Hội thảo trực tuyến Hội thảo chuyên đề Hướng dẫn video Sách điện tử Thuật ngữ giao dịch Trung tâm giáo dục CME Podcast Bright Minds Podcast Traders Clinic |
| Account & Support | ||
| Account Types | Global Cent Pro Hồi giáo PAMM Demo | Classic Raw TradingView Raw Hồi giáo Demo |
| Payment Methods | Thẻ tín dụng/Ghi nợ (Visa Mastercard) Chuyển khoản ngân hàng Tiền điện tử Perfect Money | Thẻ tín dụng/Ghi nợ Chuyển khoản ngân hàng PayPal Skrill Neteller UnionPay Tiền điện tử (BTC ETH USDT) Apple Pay Google Pay |
| Withdrawal Speed | Cùng ngày (ví điện tử), 1-2 ngày (thẻ), 3-5 ngày (chuyển khoản ngân hàng) | Cùng ngày (ví điện tử), 1-3 ngày (chuyển khoản ngân hàng), lên đến 8 ngày (thẻ) |
| Support Hours | 24/5 | Hỗ trợ trực tiếp 24/5 qua Chat, Email, Điện thoại |
Hantec Markets
Tickmill