So sánh Nhà môi giới Forex Global Prime và Switch Markets (Tháng Tư 2026)
So sánh trực tiếp giữa Global Prime và Switch Markets. Kiểm tra tiền gửi tối thiểu, chênh lệch, quy định, đòn bẩy, tài sản giao dịch, tốc độ rút tiền, phương thức thanh toán, quyền giao dịch và hạn chế KYC trước khi mở tài khoản. Dữ liệu cập nhật Tháng Tư 2026.
|
Global Prime
Nhà môi giới ECN Úc — Dân chủ hóa quyền truy cập vào các thị trường toàn cầu
|
Switch Markets
Nhà môi giới CFD đa tài sản được hỗ trợ bởi Úc với đòn bẩy 1:1000
|
|
|---|---|---|
| Tổng quan | ||
| Đánh giá Trustpilot | 4.6 | 4.6 |
| Đánh giá trên Trustpilot | 434 | 865 |
| Trụ sở chính | Australia | Australia |
| Founded | 2010 | 2019 |
| Best For | Người mới bắt đầu Spread thấp Tiền gửi thấp Giao dịch lướt sóng Giao dịch thuật toán Giao dịch sao chép Giao dịch trong ngày Giao dịch dao động Giao dịch theo tin tức Phòng ngừa rủi ro Spread bằng 0 Không hoa hồng Chuyên nghiệp | Người mới bắt đầu Tiền gửi thấp Đòn bẩy cao Chênh lệch thấp Giao dịch lướt sóng Giao dịch thuật toán Giao dịch sao chép Giao dịch trong ngày Giao dịch swing Giao dịch tin tức Phòng ngừa rủi ro Chênh lệch bằng không Không hoa hồng Chuyên nghiệp |
| Trust & Safety | ||
| Regulation | ASIC (Úc) VFSC (Vanuatu) FSA (Seychelles) | VFSC (Vanuatu) FSA (St. Vincent và Grenadines) |
| Fund Segregation | ✅ Có | ✅ Có |
| Negative Balance Protection | ✅ Có | ✅ Có |
| Compensation Scheme | Không có | Không (thực thể offshore). Quỹ khách hàng được giữ trong tài khoản tách biệt tại các ngân hàng hàng đầu. |
| Trading Costs | ||
| Min Spread | Từ 0.0 pip (Raw), Từ 0.9 pip (Chuẩn) | Từ 0.0 pip (Pro), Từ 1.4 pip (Tiêu chuẩn) |
| Commission | $7/khối lượng giao dịch mỗi lot (Raw), Không có (Chuẩn) | $3.50/lô/một chiều ($7 khứ hồi) trên Pro, Không trên Tiêu chuẩn |
| Swap-Free (Islamic) | ✅ Có | ✅ Có |
| Inactivity Fee | Không có | Không |
| Deposit/Withdrawal Fees | Không phí nạp tiền. Không phí rút tiền | Không tính phí gửi hoặc rút tiền bởi nhà môi giới. Hầu hết các khoản rút tiền được xử lý trong vòng 1 ngày làm việc. |
| Trading Conditions | ||
| Max Leverage | 1:500 (Global), 1:30 (AU retail) | 1:1000 (Global) |
| Min Deposit | $0 | $50 |
| Execution Type | ECN | STP |
| Stop Out Level | 20% | 20% |
| Margin Call Level | 90% | 50% |
| Instruments | 49 Forex Cổ phiếu 18 Chỉ số 23 Hàng hóa Kim loại Năng lượng 5 Tiền điện tử 7 Trái phiếu | 65 Forex 1319+ Cổ phiếu 26 Chỉ số 15 Hàng hóa 2 Kim loại 2 Năng lượng 41 Tiền điện tử |
| Currency Pairs | 49 | 65 |
| Min Lot Size | 0.01 | 0.01 |
| Platforms & Tools | ||
| Nền tảng | MetaTrader 4 MetaTrader 5 | MetaTrader 4 MetaTrader 5 |
| Mobile App | ✅ Có | ✅ Có |
| Copy Trading | ✅ Có | ✅ Có |
| Expert Advisors (EA) | ✅ Có | ✅ Có |
| VPS Hosting | ✅ Có | ✅ Có |
| API Access | ✅ Có | ❌ Không |
| Education | Hướng dẫn giao dịch Lịch kinh tế Máy tính giao dịch Phân tích thị trường hàng ngày | Học viện Giao dịch Hướng dẫn Video Thuật ngữ Giao dịch Tin tức Thị trường Lịch Kinh tế Hội thảo Trực tuyến |
| Account & Support | ||
| Account Types | Chuẩn Raw Hồi giáo Demo | Tiêu chuẩn Pro (Raw) Hồi giáo PAMM Demo Micro |
| Payment Methods | Thẻ tín dụng/thẻ ghi nợ (Visa Mastercard) Chuyển khoản ngân hàng PayPal Skrill Neteller FasaPay | Thẻ tín dụng/thẻ ghi nợ (Visa Mastercard) Chuyển khoản ngân hàng Skrill Neteller FasaPay Perfect Money Tiền điện tử (Bitcoin) Globepay Paytrust Ngân lượng |
| Withdrawal Speed | Cùng ngày (ví điện tử), 1-2 ngày (thẻ), 3-5 ngày (chuyển khoản ngân hàng) | Cùng ngày (hầu hết các phương thức, xử lý trong vòng 1 ngày làm việc) |
| Support Hours | 24/7 | Hỗ trợ trực tiếp 24/5, Email, Điện thoại (đa ngôn ngữ) |
Global Prime
Switch Markets