So sánh Nhà môi giới Forex Global Prime và Hantec Markets (Tháng Tư 2026)
Head-to-head comparison of Global Prime and Hantec Markets. Check max funding, profit splits, daily and overall drawdown rules, leverage, tradable assets, payout frequency, payment and payout methods, trading permissions and KYC restrictions before you buy a challenge. Data refreshed Tháng Tư 2026.
|
Global Prime
Nhà môi giới ECN Úc — Dân chủ hóa quyền truy cập vào các thị trường toàn cầu
|
Hantec Markets
Nhà Môi Giới Forex & CFD Toàn Cầu Đáng Tin Cậy Từ Năm 1990
|
|
|---|---|---|
| Tổng quan | ||
| Đánh giá Trustpilot | 4.6 | 5 |
| Đánh giá trên Trustpilot | 434 | 3,773 |
| Trụ sở chính | Australia | United Kingdom |
| Thành Lập | 2010 | 2009 |
| Phù Hợp Nhất Cho | Người mới bắt đầu Spread thấp Tiền gửi thấp Giao dịch lướt sóng Giao dịch thuật toán Giao dịch sao chép Giao dịch trong ngày Giao dịch dao động Giao dịch theo tin tức Phòng ngừa rủi ro Spread bằng 0 Không hoa hồng Chuyên nghiệp | Người mới bắt đầu Spread thấp Tiền gửi thấp Scalping Giao dịch thuật toán Sao chép giao dịch Giao dịch trong ngày Giao dịch Swing Giao dịch tin tức Phòng ngừa rủi ro Spread bằng 0 Không hoa hồng Chuyên nghiệp |
| Trust & Safety | ||
| Quy Định | ASIC (Úc) VFSC (Vanuatu) FSA (Seychelles) | FCA (Anh) ASIC (Úc) FSC (Mauritius) FSA (Seychelles) VFSC (Vanuatu) |
| Tách Biệt Quỹ | ✅ Có | ✅ Có |
| Bảo Vệ Số Dư Âm | ✅ Có | ✅ Có |
| Chế Độ Thanh Toán | Không có | FSCS lên đến 85.000 GBP (thực thể FCA Anh) |
| Trading Costs | ||
| Chênh Lệch Tối Thiểu | Từ 0.0 pip (Raw), Từ 0.9 pip (Chuẩn) | Từ 0.1 pip (Pro), Từ 0.6 pip (Global), Từ 2.2 pip (Cent) |
| Hoa Hồng | $7/khối lượng giao dịch mỗi lot (Raw), Không có (Chuẩn) | $1/lô/cạnh (Pro), Không (Global/Cent) |
| Miễn Swap (Hồi Giáo) | ✅ Có | ✅ Có |
| Phí Không Hoạt Động | Không có | $5/tháng sau 90 ngày không hoạt động |
| Phí Nạp/Rút Tiền | Không phí nạp tiền. Không phí rút tiền | Không phí gửi tiền. Không phí rút tiền |
| Trading Conditions | ||
| Đòn Bẩy Tối Đa | 1:500 (Global), 1:30 (AU retail) | 1:500 (Global), 1:30 (EU/AU retail) |
| Số Tiền Nạp Tối Thiểu | $0 | $10 |
| Loại Thực Thi | ECN | STP |
| Mức Cắt Lỗ Tự Động | 20% | 20% |
| Mức Cảnh Báo Ký Quỹ | 90% | 50% |
| Công Cụ Giao Dịch | 49 Forex Cổ phiếu 18 Chỉ số 23 Hàng hóa Kim loại Năng lượng 5 Tiền điện tử 7 Trái phiếu | 97 Forex 1985+ Cổ phiếu 21 Chỉ số 12 Hàng hóa Kim loại Năng lượng 62 Tiền điện tử |
| Các Cặp Tiền Tệ | 49 | 97 |
| Kích Thước Lô Tối Thiểu | 0.01 | 0.01 |
| Platforms & Tools | ||
| Trading Platforms | MetaTrader 4 MetaTrader 5 | MetaTrader 4 MetaTrader 5 |
| Ứng Dụng Di Động | ✅ Có | ✅ Có |
| Sao Chép Giao Dịch | ✅ Có | ✅ Có |
| Cố Vấn Chuyên Gia (EA) | ✅ Có | ✅ Có |
| Lưu Trữ VPS | ✅ Có | ✅ Có |
| Truy Cập API | ✅ Có | ✅ Có |
| Giáo Dục | Hướng dẫn giao dịch Lịch kinh tế Máy tính giao dịch Phân tích thị trường hàng ngày | Hướng dẫn giao dịch Thuật ngữ Lịch kinh tế Trading Central |
| Account & Support | ||
| Loại Tài Khoản | Chuẩn Raw Hồi giáo Demo | Global Cent Pro Hồi giáo PAMM Demo |
| Phương Thức Thanh Toán | Thẻ tín dụng/thẻ ghi nợ (Visa Mastercard) Chuyển khoản ngân hàng PayPal Skrill Neteller FasaPay | Thẻ tín dụng/Ghi nợ (Visa Mastercard) Chuyển khoản ngân hàng Tiền điện tử Perfect Money |
| Tốc Độ Rút Tiền | Cùng ngày (ví điện tử), 1-2 ngày (thẻ), 3-5 ngày (chuyển khoản ngân hàng) | Cùng ngày (ví điện tử), 1-2 ngày (thẻ), 3-5 ngày (chuyển khoản ngân hàng) |
| Giờ Hỗ Trợ | 24/7 | 24/5 |
Global Prime
Hantec Markets