So sánh Nhà môi giới Forex FXTM và Hantec Markets (Tháng Tư 2026)
So sánh trực tiếp giữa FXTM và Hantec Markets. Kiểm tra tiền gửi tối thiểu, chênh lệch, quy định, đòn bẩy, tài sản giao dịch, tốc độ rút tiền, phương thức thanh toán, quyền giao dịch và hạn chế KYC trước khi mở tài khoản. Dữ liệu cập nhật Tháng Tư 2026.
|
FXTM
Nhà Môi Giới Forex & CFD Toàn Cầu với Đòn Bẩy Cực Cao
|
Hantec Markets
Nhà Môi Giới Forex & CFD Toàn Cầu Đáng Tin Cậy Từ Năm 1990
|
|
|---|---|---|
| Tổng quan | ||
| Đánh giá Trustpilot | 2.4 | 5 |
| Đánh giá trên Trustpilot | 1,078 | 3,764 |
| Trụ sở chính | Mauritius | United Kingdom |
| Founded | 2011 | 2009 |
| Best For | Đòn bẩy cao Chênh lệch thấp Người mới bắt đầu Giáo dục Giao dịch sao chép Giao dịch Swing Giao dịch tin tức Phòng ngừa rủi ro Chênh lệch bằng 0 Không hoa hồng Chuyên nghiệp | Người mới bắt đầu Spread thấp Tiền gửi thấp Scalping Giao dịch thuật toán Sao chép giao dịch Giao dịch trong ngày Giao dịch Swing Giao dịch tin tức Phòng ngừa rủi ro Spread bằng 0 Không hoa hồng Chuyên nghiệp |
| Trust & Safety | ||
| Regulation | FCA (Anh) FSC (Mauritius) FSCA (Nam Phi) CMA (Kenya) SCA (UAE) | FCA (Anh) ASIC (Úc) FSC (Mauritius) FSA (Seychelles) VFSC (Vanuatu) |
| Fund Segregation | ✅ Có | ✅ Có |
| Negative Balance Protection | ✅ Có | ✅ Có |
| Compensation Scheme | Lên đến GBP 85000 theo FCA FSCS; Lên đến USD 1000000 bảo hiểm Lloyds (thực thể Mauritius) | FSCS lên đến 85.000 GBP (thực thể FCA Anh) |
| Trading Costs | ||
| Min Spread | Từ 0.0 pip (Advantage), Từ 1.5 pip (Advantage Plus) | Từ 0.1 pip (Pro), Từ 0.6 pip (Global), Từ 2.2 pip (Cent) |
| Commission | $3.50/lot (Advantage), Không (Advantage Plus) | $1/lô/cạnh (Pro), Không (Global/Cent) |
| Swap-Free (Islamic) | ✅ Có | ✅ Có |
| Inactivity Fee | $10/tháng sau 3 tháng không hoạt động | $5/tháng sau 90 ngày không hoạt động |
| Deposit/Withdrawal Fees | Nạp tiền miễn phí trên $30. Rút tiền: Chuyển khoản ngân hàng EUR 30, Thẻ EUR 2, FasaPay 0.5%, WebMoney 2% | Không phí gửi tiền. Không phí rút tiền |
| Trading Conditions | ||
| Max Leverage | 1:3000 (Mauritius), 1:400 (Kenya), 1:30 (UK retail) | 1:500 (Global), 1:30 (EU/AU retail) |
| Min Deposit | $50 (Edge), $200 (Advantage/Advantage Plus) | $10 |
| Execution Type | ECN | STP |
| Stop Out Level | 50% | 20% |
| Margin Call Level | 80% | 50% |
| Instruments | 47 Forex hơn 600 Cổ phiếu 18 Chỉ số 10 Hàng hóa 3 Kim loại 4 Năng lượng 17 Tiền điện tử ETFs | 97 Forex 1985+ Cổ phiếu 21 Chỉ số 12 Hàng hóa Kim loại Năng lượng 62 Tiền điện tử |
| Currency Pairs | 47 | 97 |
| Min Lot Size | 0.01 | 0.01 |
| Platforms & Tools | ||
| Nền tảng | MetaTrader 4 MetaTrader 5 | MetaTrader 4 MetaTrader 5 |
| Mobile App | ✅ Có | ✅ Có |
| Copy Trading | ✅ Có | ✅ Có |
| Expert Advisors (EA) | ✅ Có | ✅ Có |
| VPS Hosting | ✅ Có | ✅ Có |
| API Access | ✅ Có | ✅ Có |
| Education | Hội thảo trực tuyến Hướng dẫn video Sách điện tử Hướng dẫn cho người mới bắt đầu Bài viết về giao dịch Tài khoản demo | Hướng dẫn giao dịch Thuật ngữ Lịch kinh tế Trading Central |
| Account & Support | ||
| Account Types | Edge Advantage Advantage Plus Hồi giáo Demo | Global Cent Pro Hồi giáo PAMM Demo |
| Payment Methods | Thẻ tín dụng/Ghi nợ Chuyển khoản ngân hàng Skrill Neteller FasaPay WebMoney Perfect Money Google Pay | Thẻ tín dụng/Ghi nợ (Visa Mastercard) Chuyển khoản ngân hàng Tiền điện tử Perfect Money |
| Withdrawal Speed | Cùng ngày (ví điện tử), 1-3 ngày (thẻ), 3-5 ngày (chuyển khoản ngân hàng) | Cùng ngày (ví điện tử), 1-2 ngày (thẻ), 3-5 ngày (chuyển khoản ngân hàng) |
| Support Hours | Hỗ trợ trực tuyến 24/5, Email, Điện thoại | 24/5 |
FXTM
Hantec Markets