So sánh Nhà môi giới Forex FXTM và Global Prime (Tháng Tư 2026)
So sánh trực tiếp giữa FXTM và Global Prime. Kiểm tra tiền gửi tối thiểu, chênh lệch, quy định, đòn bẩy, tài sản giao dịch, tốc độ rút tiền, phương thức thanh toán, quyền giao dịch và hạn chế KYC trước khi mở tài khoản. Dữ liệu cập nhật Tháng Tư 2026.
|
FXTM
Nhà Môi Giới Forex & CFD Toàn Cầu với Đòn Bẩy Cực Cao
|
Global Prime
Nhà môi giới ECN Úc — Dân chủ hóa quyền truy cập vào các thị trường toàn cầu
|
|
|---|---|---|
| Tổng quan | ||
| Đánh giá Trustpilot | 2.5 | 4.6 |
| Đánh giá trên Trustpilot | 1,077 | 434 |
| Trụ sở chính | Mauritius | Australia |
| Founded | 2011 | 2010 |
| Best For | Đòn bẩy cao Chênh lệch thấp Người mới bắt đầu Giáo dục Giao dịch sao chép Giao dịch Swing Giao dịch tin tức Phòng ngừa rủi ro Chênh lệch bằng 0 Không hoa hồng Chuyên nghiệp | Người mới bắt đầu Spread thấp Tiền gửi thấp Giao dịch lướt sóng Giao dịch thuật toán Giao dịch sao chép Giao dịch trong ngày Giao dịch dao động Giao dịch theo tin tức Phòng ngừa rủi ro Spread bằng 0 Không hoa hồng Chuyên nghiệp |
| Trust & Safety | ||
| Regulation | FCA (Anh) FSC (Mauritius) FSCA (Nam Phi) CMA (Kenya) SCA (UAE) | ASIC (Úc) VFSC (Vanuatu) FSA (Seychelles) |
| Fund Segregation | ✅ Có | ✅ Có |
| Negative Balance Protection | ✅ Có | ✅ Có |
| Compensation Scheme | Lên đến GBP 85000 theo FCA FSCS; Lên đến USD 1000000 bảo hiểm Lloyds (thực thể Mauritius) | Không có |
| Trading Costs | ||
| Min Spread | Từ 0.0 pip (Advantage), Từ 1.5 pip (Advantage Plus) | Từ 0.0 pip (Raw), Từ 0.9 pip (Chuẩn) |
| Commission | $3.50/lot (Advantage), Không (Advantage Plus) | $7/khối lượng giao dịch mỗi lot (Raw), Không có (Chuẩn) |
| Swap-Free (Islamic) | ✅ Có | ✅ Có |
| Inactivity Fee | $10/tháng sau 3 tháng không hoạt động | Không có |
| Deposit/Withdrawal Fees | Nạp tiền miễn phí trên $30. Rút tiền: Chuyển khoản ngân hàng EUR 30, Thẻ EUR 2, FasaPay 0.5%, WebMoney 2% | Không phí nạp tiền. Không phí rút tiền |
| Trading Conditions | ||
| Max Leverage | 1:3000 (Mauritius), 1:400 (Kenya), 1:30 (UK retail) | 1:500 (Global), 1:30 (AU retail) |
| Min Deposit | $50 (Edge), $200 (Advantage/Advantage Plus) | $0 |
| Execution Type | ECN | ECN |
| Stop Out Level | 50% | 20% |
| Margin Call Level | 80% | 90% |
| Instruments | 47 Forex hơn 600 Cổ phiếu 18 Chỉ số 10 Hàng hóa 3 Kim loại 4 Năng lượng 17 Tiền điện tử ETFs | 49 Forex Cổ phiếu 18 Chỉ số 23 Hàng hóa Kim loại Năng lượng 5 Tiền điện tử 7 Trái phiếu |
| Currency Pairs | 47 | 49 |
| Min Lot Size | 0.01 | 0.01 |
| Platforms & Tools | ||
| Nền tảng | MetaTrader 4 MetaTrader 5 | MetaTrader 4 MetaTrader 5 |
| Mobile App | ✅ Có | ✅ Có |
| Copy Trading | ✅ Có | ✅ Có |
| Expert Advisors (EA) | ✅ Có | ✅ Có |
| VPS Hosting | ✅ Có | ✅ Có |
| API Access | ✅ Có | ✅ Có |
| Education | Hội thảo trực tuyến Hướng dẫn video Sách điện tử Hướng dẫn cho người mới bắt đầu Bài viết về giao dịch Tài khoản demo | Hướng dẫn giao dịch Lịch kinh tế Máy tính giao dịch Phân tích thị trường hàng ngày |
| Account & Support | ||
| Account Types | Edge Advantage Advantage Plus Hồi giáo Demo | Chuẩn Raw Hồi giáo Demo |
| Payment Methods | Thẻ tín dụng/Ghi nợ Chuyển khoản ngân hàng Skrill Neteller FasaPay WebMoney Perfect Money Google Pay | Thẻ tín dụng/thẻ ghi nợ (Visa Mastercard) Chuyển khoản ngân hàng PayPal Skrill Neteller FasaPay |
| Withdrawal Speed | Cùng ngày (ví điện tử), 1-3 ngày (thẻ), 3-5 ngày (chuyển khoản ngân hàng) | Cùng ngày (ví điện tử), 1-2 ngày (thẻ), 3-5 ngày (chuyển khoản ngân hàng) |
| Support Hours | Hỗ trợ trực tuyến 24/5, Email, Điện thoại | 24/7 |
FXTM
Global Prime