So sánh Nhà môi giới Forex FXOpen và Switch Markets (Tháng Tư 2026)
So sánh trực tiếp giữa FXOpen và Switch Markets. Kiểm tra tiền gửi tối thiểu, chênh lệch, quy định, đòn bẩy, tài sản giao dịch, tốc độ rút tiền, phương thức thanh toán, quyền giao dịch và hạn chế KYC trước khi mở tài khoản. Dữ liệu cập nhật Tháng Tư 2026.
|
FXOpen
Nhà môi giới ECN Forex & CFD thực sự từ năm 2005
|
Switch Markets
Nhà môi giới CFD đa tài sản được hỗ trợ bởi Úc với đòn bẩy 1:1000
|
|
|---|---|---|
| Tổng quan | ||
| Đánh giá Trustpilot | 3.7 | 4.6 |
| Đánh giá trên Trustpilot | 448 | 865 |
| Trụ sở chính | United Kingdom | Australia |
| Founded | 2005 | 2019 |
| Best For | Chênh lệch thấp Giao dịch lướt sóng Giao dịch thuật toán Giao dịch trong ngày Giao dịch sao chép Nạp tiền thấp Đòn bẩy cao Giao dịch Swing Giao dịch tin tức Phòng ngừa rủi ro Chênh lệch bằng không Không hoa hồng Chuyên nghiệp | Người mới bắt đầu Tiền gửi thấp Đòn bẩy cao Chênh lệch thấp Giao dịch lướt sóng Giao dịch thuật toán Giao dịch sao chép Giao dịch trong ngày Giao dịch swing Giao dịch tin tức Phòng ngừa rủi ro Chênh lệch bằng không Không hoa hồng Chuyên nghiệp |
| Trust & Safety | ||
| Regulation | FCA (Vương quốc Anh) CySEC (Síp) | VFSC (Vanuatu) FSA (St. Vincent và Grenadines) |
| Fund Segregation | ✅ Có | ✅ Có |
| Negative Balance Protection | ✅ Có | ✅ Có |
| Compensation Scheme | Lên đến £85,000 theo FSCS (Vương quốc Anh), Lên đến €20,000 theo CySEC ICF | Không (thực thể offshore). Quỹ khách hàng được giữ trong tài khoản tách biệt tại các ngân hàng hàng đầu. |
| Trading Costs | ||
| Min Spread | Từ 0.0 pip (ECN), Từ 1.1 pip (STP) | Từ 0.0 pip (Pro), Từ 1.4 pip (Tiêu chuẩn) |
| Commission | Từ $1.50/lô/chiều (ECN Elite) đến $3.50/lô/chiều (ECN Basic), Không (STP) | $3.50/lô/một chiều ($7 khứ hồi) trên Pro, Không trên Tiêu chuẩn |
| Swap-Free (Islamic) | ✅ Có | ✅ Có |
| Inactivity Fee | $10/tháng sau 90 ngày không hoạt động | Không |
| Deposit/Withdrawal Fees | Rút tiền chuyển khoản ngân hàng $30-50. Rút tiền bằng thẻ miễn phí đến £1000. Ví điện tử 0.5-1%. Chỉ phí mạng crypto | Không tính phí gửi hoặc rút tiền bởi nhà môi giới. Hầu hết các khoản rút tiền được xử lý trong vòng 1 ngày làm việc. |
| Trading Conditions | ||
| Max Leverage | 1:500 (Global), 1:30 (EU/UK retail) | 1:1000 (Global) |
| Min Deposit | $1 (Micro), $10 (STP), $100 (ECN) | $50 |
| Execution Type | ECN | STP |
| Stop Out Level | 50% | 20% |
| Margin Call Level | 100% | 50% |
| Instruments | Hơn 55 cặp Forex hơn 600 cổ phiếu 12 chỉ số 15 hàng hóa 3 kim loại 3 năng lượng hơn 40 tiền điện tử 33 quỹ ETF | 65 Forex 1319+ Cổ phiếu 26 Chỉ số 15 Hàng hóa 2 Kim loại 2 Năng lượng 41 Tiền điện tử |
| Currency Pairs | 55 | 65 |
| Min Lot Size | 0.01 | 0.01 |
| Platforms & Tools | ||
| Nền tảng | MetaTrader 4 MetaTrader 5 TradingView | MetaTrader 4 MetaTrader 5 |
| Mobile App | ✅ Có | ✅ Có |
| Copy Trading | ✅ Có | ✅ Có |
| Expert Advisors (EA) | ✅ Có | ✅ Có |
| VPS Hosting | ✅ Có | ✅ Có |
| API Access | ✅ Có | ❌ Không |
| Education | Bài viết Phân tích Thị trường Hướng dẫn Giao dịch Video Hướng dẫn Thuật ngữ | Học viện Giao dịch Hướng dẫn Video Thuật ngữ Giao dịch Tin tức Thị trường Lịch Kinh tế Hội thảo Trực tuyến |
| Account & Support | ||
| Account Types | Micro STP ECN PAMM ECN Hồi giáo Demo | Tiêu chuẩn Pro (Raw) Hồi giáo PAMM Demo Micro |
| Payment Methods | Thẻ tín dụng/Ghi nợ (Visa Mastercard) Chuyển khoản ngân hàng FasaPay WebMoney Crypto (Bitcoin USDT Ethereum Litecoin) | Thẻ tín dụng/thẻ ghi nợ (Visa Mastercard) Chuyển khoản ngân hàng Skrill Neteller FasaPay Perfect Money Tiền điện tử (Bitcoin) Globepay Paytrust Ngân lượng |
| Withdrawal Speed | Cùng ngày (ví điện tử/crypto), 2-5 ngày (thẻ), 3-5 ngày (chuyển khoản ngân hàng) | Cùng ngày (hầu hết các phương thức, xử lý trong vòng 1 ngày làm việc) |
| Support Hours | 24/5 | Hỗ trợ trực tiếp 24/5, Email, Điện thoại (đa ngôn ngữ) |
FXOpen
Switch Markets