So sánh Nhà môi giới Forex FXOpen và Hantec Markets (Tháng Tư 2026)
So sánh trực tiếp giữa FXOpen và Hantec Markets. Kiểm tra tiền gửi tối thiểu, chênh lệch, quy định, đòn bẩy, tài sản giao dịch, tốc độ rút tiền, phương thức thanh toán, quyền giao dịch và hạn chế KYC trước khi mở tài khoản. Dữ liệu cập nhật Tháng Tư 2026.
|
FXOpen
Nhà môi giới ECN Forex & CFD thực sự từ năm 2005
|
Hantec Markets
Nhà Môi Giới Forex & CFD Toàn Cầu Đáng Tin Cậy Từ Năm 1990
|
|
|---|---|---|
| Tổng quan | ||
| Đánh giá Trustpilot | 3.7 | 5 |
| Đánh giá trên Trustpilot | 448 | 3,770 |
| Trụ sở chính | United Kingdom | United Kingdom |
| Founded | 2005 | 2009 |
| Best For | Chênh lệch thấp Giao dịch lướt sóng Giao dịch thuật toán Giao dịch trong ngày Giao dịch sao chép Nạp tiền thấp Đòn bẩy cao Giao dịch Swing Giao dịch tin tức Phòng ngừa rủi ro Chênh lệch bằng không Không hoa hồng Chuyên nghiệp | Người mới bắt đầu Spread thấp Tiền gửi thấp Scalping Giao dịch thuật toán Sao chép giao dịch Giao dịch trong ngày Giao dịch Swing Giao dịch tin tức Phòng ngừa rủi ro Spread bằng 0 Không hoa hồng Chuyên nghiệp |
| Trust & Safety | ||
| Regulation | FCA (Vương quốc Anh) CySEC (Síp) | FCA (Anh) ASIC (Úc) FSC (Mauritius) FSA (Seychelles) VFSC (Vanuatu) |
| Fund Segregation | ✅ Có | ✅ Có |
| Negative Balance Protection | ✅ Có | ✅ Có |
| Compensation Scheme | Lên đến £85,000 theo FSCS (Vương quốc Anh), Lên đến €20,000 theo CySEC ICF | FSCS lên đến 85.000 GBP (thực thể FCA Anh) |
| Trading Costs | ||
| Min Spread | Từ 0.0 pip (ECN), Từ 1.1 pip (STP) | Từ 0.1 pip (Pro), Từ 0.6 pip (Global), Từ 2.2 pip (Cent) |
| Commission | Từ $1.50/lô/chiều (ECN Elite) đến $3.50/lô/chiều (ECN Basic), Không (STP) | $1/lô/cạnh (Pro), Không (Global/Cent) |
| Swap-Free (Islamic) | ✅ Có | ✅ Có |
| Inactivity Fee | $10/tháng sau 90 ngày không hoạt động | $5/tháng sau 90 ngày không hoạt động |
| Deposit/Withdrawal Fees | Rút tiền chuyển khoản ngân hàng $30-50. Rút tiền bằng thẻ miễn phí đến £1000. Ví điện tử 0.5-1%. Chỉ phí mạng crypto | Không phí gửi tiền. Không phí rút tiền |
| Trading Conditions | ||
| Max Leverage | 1:500 (Global), 1:30 (EU/UK retail) | 1:500 (Global), 1:30 (EU/AU retail) |
| Min Deposit | $1 (Micro), $10 (STP), $100 (ECN) | $10 |
| Execution Type | ECN | STP |
| Stop Out Level | 50% | 20% |
| Margin Call Level | 100% | 50% |
| Instruments | Hơn 55 cặp Forex hơn 600 cổ phiếu 12 chỉ số 15 hàng hóa 3 kim loại 3 năng lượng hơn 40 tiền điện tử 33 quỹ ETF | 97 Forex 1985+ Cổ phiếu 21 Chỉ số 12 Hàng hóa Kim loại Năng lượng 62 Tiền điện tử |
| Currency Pairs | 55 | 97 |
| Min Lot Size | 0.01 | 0.01 |
| Platforms & Tools | ||
| Nền tảng | MetaTrader 4 MetaTrader 5 TradingView | MetaTrader 4 MetaTrader 5 |
| Mobile App | ✅ Có | ✅ Có |
| Copy Trading | ✅ Có | ✅ Có |
| Expert Advisors (EA) | ✅ Có | ✅ Có |
| VPS Hosting | ✅ Có | ✅ Có |
| API Access | ✅ Có | ✅ Có |
| Education | Bài viết Phân tích Thị trường Hướng dẫn Giao dịch Video Hướng dẫn Thuật ngữ | Hướng dẫn giao dịch Thuật ngữ Lịch kinh tế Trading Central |
| Account & Support | ||
| Account Types | Micro STP ECN PAMM ECN Hồi giáo Demo | Global Cent Pro Hồi giáo PAMM Demo |
| Payment Methods | Thẻ tín dụng/Ghi nợ (Visa Mastercard) Chuyển khoản ngân hàng FasaPay WebMoney Crypto (Bitcoin USDT Ethereum Litecoin) | Thẻ tín dụng/Ghi nợ (Visa Mastercard) Chuyển khoản ngân hàng Tiền điện tử Perfect Money |
| Withdrawal Speed | Cùng ngày (ví điện tử/crypto), 2-5 ngày (thẻ), 3-5 ngày (chuyển khoản ngân hàng) | Cùng ngày (ví điện tử), 1-2 ngày (thẻ), 3-5 ngày (chuyển khoản ngân hàng) |
| Support Hours | 24/5 | 24/5 |
FXOpen
Hantec Markets