So sánh Nhà môi giới Forex Fusion Markets và IC Markets (Tháng Tư 2026)
So sánh trực tiếp giữa Fusion Markets và IC Markets. Kiểm tra tiền gửi tối thiểu, chênh lệch, quy định, đòn bẩy, tài sản giao dịch, tốc độ rút tiền, phương thức thanh toán, quyền giao dịch và hạn chế KYC trước khi mở tài khoản. Dữ liệu cập nhật Tháng Tư 2026.
|
Fusion Markets
Nhà môi giới ECN Úc chi phí thấp
|
IC Markets
Nhà môi giới ECN Forex & CFD thực sự — Chênh lệch thô từ 0.0 Pips
|
|
|---|---|---|
| Tổng quan | ||
| Đánh giá Trustpilot | 4.8 | 4.8 |
| Đánh giá trên Trustpilot | 6,945 | 52,960 |
| Trụ sở chính | Australia | Australia |
| Founded | 2019 | 2007 |
| Best For | Chênh lệch thấp Scalping Giao dịch thuật toán Giao dịch trong ngày Giao dịch sao chép Tiền gửi thấp Đòn bẩy cao Giao dịch Swing Giao dịch tin tức Phòng ngừa rủi ro Chênh lệch bằng không Không hoa hồng Chuyên nghiệp | Chênh lệch thấp Giao dịch ECN Scalping Giao dịch thuật toán Khối lượng lớn Copy Trading Giao dịch trong ngày Đòn bẩy cao Giao dịch Swing Giao dịch tin tức Hedging Chênh lệch bằng 0 Không hoa hồng Chuyên nghiệp |
| Trust & Safety | ||
| Regulation | ASIC (Úc) VFSC (Vanuatu) FSA (Seychelles) | ASIC (Úc) CySEC (Síp) FSA (Seychelles) SCB (Bahamas) CMA (Kenya) FSCA (Nam Phi) |
| Fund Segregation | ✅ Có | ✅ Có |
| Negative Balance Protection | ✅ Có | ✅ Có |
| Compensation Scheme | Không có | Lên đến €20,000 theo CySEC ICF cho khách hàng EU |
| Trading Costs | ||
| Min Spread | Từ 0.0 pip (Zero), Từ 0.9 pip (Classic) | Từ 0.0 pip (Chênh lệch thô), Từ 0.8 pip (Tiêu chuẩn) |
| Commission | $2.25/lô/chiều (Zero), Không có (Classic) | $3.50/lô/chiều (Raw Spread MT), $3/100K (cTrader Raw), Không (Tiêu chuẩn) |
| Swap-Free (Islamic) | ✅ Có | ✅ Có |
| Inactivity Fee | Không có | Không |
| Deposit/Withdrawal Fees | Không phí gửi hoặc rút tiền. Chuyển khoản ngân hàng quốc tế có thể chịu phí ngân hàng $30 | Không phí gửi hoặc rút tiền. Chuyển khoản ngân hàng có thể phát sinh phí trung gian |
| Trading Conditions | ||
| Max Leverage | 1:500 (Global), 1:30 (AU retail) | 1:1000 (Global), 1:500 (Bahamas), 1:30 (EU/AU retail) |
| Min Deposit | $0 | $200 |
| Execution Type | ECN | ECN |
| Stop Out Level | 20% | 50% |
| Margin Call Level | 90% | 100% |
| Instruments | Hơn 90 Forex hơn 110 Cổ phiếu 15 Chỉ số hơn 4 Hàng hóa 9 Kim loại 3 Năng lượng 13 Tiền điện tử | 61 Forex hơn 2100 Cổ phiếu 25 Chỉ số 19 Hàng hóa 6 Kim loại 3 Năng lượng 21 Tiền điện tử 9 Trái phiếu 5 Hợp đồng tương lai |
| Currency Pairs | 90 | 61 |
| Min Lot Size | 0.01 | 0.01 |
| Platforms & Tools | ||
| Nền tảng | MetaTrader 4 MetaTrader 5 cTrader TradingView | MetaTrader 4 MetaTrader 5 cTrader TradingView |
| Mobile App | ✅ Có | ✅ Có |
| Copy Trading | ✅ Có | ✅ Có |
| Expert Advisors (EA) | ✅ Có | ✅ Có |
| VPS Hosting | ✅ Có | ✅ Có |
| API Access | ✅ Có | ✅ Có |
| Education | Bài viết Blog Hướng dẫn giao dịch Tài khoản Demo | Hội thảo trực tuyến Hướng dẫn video Hướng dẫn giao dịch Phân tích thị trường Podcast IC Your Trade |
| Account & Support | ||
| Account Types | Zero Classic Miễn Swap Hồi giáo Tài khoản Demo | Tiêu chuẩn Chênh lệch thô cTrader Raw Hồi giáo Demo |
| Payment Methods | Thẻ tín dụng/thẻ ghi nợ (Visa Mastercard) Chuyển khoản ngân hàng PayPal Skrill Neteller FasaPay Perfect Money Tiền điện tử (Bitcoin) | Thẻ tín dụng/Ghi nợ Chuyển khoản ngân hàng PayPal Skrill Neteller UnionPay FasaPay Tiền điện tử (BTC) |
| Withdrawal Speed | Cùng ngày (ví điện tử/PayPal), 1-5 ngày (thẻ), 3-5 ngày (chuyển khoản ngân hàng) | Cùng ngày (ví điện tử), 1-3 ngày (thẻ), 3-5 ngày (chuyển khoản ngân hàng) |
| Support Hours | Trò chuyện trực tiếp 24/7, Email, Điện thoại, WhatsApp | Hỗ trợ trực tiếp 24/7 qua Chat, Email, Điện thoại |
Fusion Markets
IC Markets