So sánh Nhà môi giới Forex FP Markets và Vantage Markets (Tháng Tư 2026)
So sánh trực tiếp giữa FP Markets và Vantage Markets. Kiểm tra tiền gửi tối thiểu, chênh lệch, quy định, đòn bẩy, tài sản giao dịch, tốc độ rút tiền, phương thức thanh toán, quyền giao dịch và hạn chế KYC trước khi mở tài khoản. Dữ liệu cập nhật Tháng Tư 2026.
|
FP Markets
Nhà môi giới ECN Forex & CFD của Úc
|
Vantage Markets
Nhà môi giới ECN Úc với hơn 1000 công cụ giao dịch
|
|
|---|---|---|
| Tổng quan | ||
| Đánh giá Trustpilot | 4.8 | 4.3 |
| Đánh giá trên Trustpilot | 10,059 | 12,265 |
| Trụ sở chính | Australia | Australia |
| Founded | 2005 | 2009 |
| Best For | Chênh lệch thấp Giao dịch ECN Scalping Giao dịch thuật toán Sao chép giao dịch Giao dịch trong ngày Giao dịch Swing Giao dịch tin tức Hedging Chênh lệch bằng 0 Không hoa hồng Chuyên nghiệp | Chênh lệch thấp Scalping Giao dịch thuật toán Sao chép giao dịch Giao dịch trong ngày Đòn bẩy cao Tiền gửi thấp Người mới bắt đầu Giáo dục Khối lượng lớn Giao dịch Swing Giao dịch theo tin tức Phòng ngừa rủi ro Chênh lệch bằng 0 Không hoa hồng Chuyên nghiệp |
| Trust & Safety | ||
| Regulation | ASIC (Úc) CySEC (Síp) FSCA (Nam Phi) FSA (Seychelles) CMA (Kenya) | ASIC (Úc) FCA (Anh) FSCA (Nam Phi) CIMA (Quần đảo Cayman) VFSC (Vanuatu) |
| Fund Segregation | ✅ Có | ✅ Có |
| Negative Balance Protection | ✅ Có | ✅ Có |
| Compensation Scheme | Lên đến €20,000 theo CySEC ICF | Lên đến £85,000 theo FCA FSCS (khách hàng Anh); Bảo hiểm Lloyd's of London lên đến $1,000,000 cho mỗi yêu cầu bồi thường |
| Trading Costs | ||
| Min Spread | Từ 0.0 pip (Raw), Từ 1.0 pip (Tiêu chuẩn) | Từ 0.0 pip (Raw ECN), Từ 1.0 pip (Standard STP) |
| Commission | $3/lô/một bên (Raw), Không (Tiêu chuẩn) | $3/lô/chiều (Raw ECN), $2/lô/chiều (Pro ECN), Không (Standard STP) |
| Swap-Free (Islamic) | ✅ Có | ✅ Có |
| Inactivity Fee | Không | Không |
| Deposit/Withdrawal Fees | Không phí nạp tiền. Rút tiền ngân hàng A$10 quốc tế. Ví điện tử miễn phí | Không phí nạp tiền. Không phí rút tiền từ Vantage. Có thể áp dụng phí ngân hàng bên thứ ba |
| Trading Conditions | ||
| Max Leverage | 1:500 (Global), 1:30 (EU/AU retail) | 1:500 (Global), 1:30 (EU/AU retail) |
| Min Deposit | $100 | $50 (Standard STP/Raw ECN), $10000 (Pro ECN) |
| Execution Type | ECN | ECN |
| Stop Out Level | 50% | 20% |
| Margin Call Level | 100% | 80% |
| Instruments | Hơn 70 Forex hơn 10 000 Cổ phiếu 12 Chỉ số 3 Hàng hóa 4 Kim loại 2 Năng lượng 5 Tiền điện tử ETFs Trái phiếu | 61 Forex hơn 825 Cổ phiếu 29 Chỉ số 13 Hàng hóa 6 Kim loại 4 Năng lượng 54 Tiền điện tử 57 Quỹ ETF 7 Trái phiếu |
| Currency Pairs | 70 | 61 |
| Min Lot Size | 0.01 | 0.01 |
| Platforms & Tools | ||
| Nền tảng | MetaTrader 4 MetaTrader 5 cTrader TradingView IRESS | MetaTrader 4 MetaTrader 5 TradingView |
| Mobile App | ✅ Có | ✅ Có |
| Copy Trading | ✅ Có | ✅ Có |
| Expert Advisors (EA) | ✅ Có | ✅ Có |
| VPS Hosting | ✅ Có | ✅ Có |
| API Access | ✅ Có | ✅ Có |
| Education | Hội thảo trực tuyến Hướng dẫn video Bài viết Forex 101 Hướng dẫn giao dịch Podcast | Toàn diện |
| Account & Support | ||
| Account Types | Tiêu chuẩn Raw Hồi giáo IRESS Demo | Standard STP Raw ECN Pro ECN Hồi giáo Tài khoản Demo |
| Payment Methods | Thẻ tín dụng/Ghi nợ Chuyển khoản ngân hàng PayPal Skrill Neteller UnionPay Tiền điện tử Apple Pay Google Pay | Thẻ tín dụng/thẻ ghi nợ (Visa Mastercard JCB) Chuyển khoản ngân hàng Skrill Neteller Apple Pay Google Pay FasaPay Perfect Money Tiền điện tử (Bitcoin USDT) AstroPay |
| Withdrawal Speed | Cùng ngày (ví điện tử), 1-2 ngày (thẻ), 3-5 ngày (chuyển khoản ngân hàng) | Cùng ngày (ví điện tử), 1-2 ngày (thẻ), 2-5 ngày (chuyển khoản ngân hàng) |
| Support Hours | Hỗ trợ trực tiếp 24/7 qua Chat, Email, Điện thoại | 24/7 |
FP Markets
Vantage Markets