So sánh Nhà môi giới Forex Exness và FXTM (Tháng Tư 2026)
So sánh trực tiếp giữa Exness và FXTM. Kiểm tra tiền gửi tối thiểu, chênh lệch, quy định, đòn bẩy, tài sản giao dịch, tốc độ rút tiền, phương thức thanh toán, quyền giao dịch và hạn chế KYC trước khi mở tài khoản. Dữ liệu cập nhật Tháng Tư 2026.
|
Exness
Nhà Môi Giới Đa Tài Sản Toàn Cầu với Đòn Bẩy Không Giới Hạn
|
FXTM
Nhà Môi Giới Forex & CFD Toàn Cầu với Đòn Bẩy Cực Cao
|
|
|---|---|---|
| Tổng quan | ||
| Đánh giá Trustpilot | 4.7 | 2.5 |
| Đánh giá trên Trustpilot | 27,092 | 1,077 |
| Trụ sở chính | Cyprus | Mauritius |
| Founded | 2008 | 2011 |
| Best For | Đòn bẩy cao Scalping Khối lượng lớn Chênh lệch thấp Người mới bắt đầu Sao chép giao dịch Giao dịch trong ngày Giao dịch Swing Giao dịch tin tức Phòng ngừa rủi ro Chênh lệch bằng 0 Không phí hoa hồng Chuyên nghiệp | Đòn bẩy cao Chênh lệch thấp Người mới bắt đầu Giáo dục Giao dịch sao chép Giao dịch Swing Giao dịch tin tức Phòng ngừa rủi ro Chênh lệch bằng 0 Không hoa hồng Chuyên nghiệp |
| Trust & Safety | ||
| Regulation | FCA (Anh) CySEC (Síp) FSCA (Nam Phi) FSA (Seychelles) CMA (Kenya) | FCA (Anh) FSC (Mauritius) FSCA (Nam Phi) CMA (Kenya) SCA (UAE) |
| Fund Segregation | ✅ Có | ✅ Có |
| Negative Balance Protection | ✅ Có | ✅ Có |
| Compensation Scheme | Lên đến 20.000 EUR qua Quỹ Bồi thường Ủy ban Tài chính | Lên đến GBP 85000 theo FCA FSCS; Lên đến USD 1000000 bảo hiểm Lloyds (thực thể Mauritius) |
| Trading Costs | ||
| Min Spread | Từ 0.0 pip (Raw/Zero), Từ 0.1 pip (Pro), Từ 0.2 pip (Standard) | Từ 0.0 pip (Advantage), Từ 1.5 pip (Advantage Plus) |
| Commission | $3.50/lô/chiều (Raw Spread), Từ $0.05/lô/chiều (Zero), Không (Standard/Pro) | $3.50/lot (Advantage), Không (Advantage Plus) |
| Swap-Free (Islamic) | ✅ Có | ✅ Có |
| Inactivity Fee | Không | $10/tháng sau 3 tháng không hoạt động |
| Deposit/Withdrawal Fees | Không phí nạp hoặc rút tiền | Nạp tiền miễn phí trên $30. Rút tiền: Chuyển khoản ngân hàng EUR 30, Thẻ EUR 2, FasaPay 0.5%, WebMoney 2% |
| Trading Conditions | ||
| Max Leverage | 1:2000000000 (Unlimited/Offshore), 1:30 (EU/UK retail), 1:200 (EU/UK professional) | 1:3000 (Mauritius), 1:400 (Kenya), 1:30 (UK retail) |
| Min Deposit | $10 (Standard), $1 (Standard Cent), $200 (Pro/Raw Spread/Zero) | $50 (Edge), $200 (Advantage/Advantage Plus) |
| Execution Type | Kết hợp | ECN |
| Stop Out Level | 0% (most entities) | 50% |
| Margin Call Level | 60% (Standard), 30% (Pro/Raw/Zero) | 80% |
| Instruments | Hơn 100 Forex hơn 10 Kim loại 3 Năng lượng 5 Hàng hóa hơn 10 Chỉ số hơn 80 Cổ phiếu hơn 35 Tiền điện tử | 47 Forex hơn 600 Cổ phiếu 18 Chỉ số 10 Hàng hóa 3 Kim loại 4 Năng lượng 17 Tiền điện tử ETFs |
| Currency Pairs | 100 | 47 |
| Min Lot Size | 0.01 | 0.01 |
| Platforms & Tools | ||
| Nền tảng | MetaTrader 4 MetaTrader 5 | MetaTrader 4 MetaTrader 5 |
| Mobile App | ✅ Có | ✅ Có |
| Copy Trading | ✅ Có | ✅ Có |
| Expert Advisors (EA) | ✅ Có | ✅ Có |
| VPS Hosting | ✅ Có | ✅ Có |
| API Access | ✅ Có | ✅ Có |
| Education | Học viện giao dịch Hướng dẫn video Hội thảo trực tuyến Phân tích thị trường Thuật ngữ giao dịch | Hội thảo trực tuyến Hướng dẫn video Sách điện tử Hướng dẫn cho người mới bắt đầu Bài viết về giao dịch Tài khoản demo |
| Account & Support | ||
| Account Types | Standard Standard Cent Pro Raw Spread Zero Islamic Demo | Edge Advantage Advantage Plus Hồi giáo Demo |
| Payment Methods | Thẻ tín dụng/Ghi nợ (Visa Mastercard) Chuyển khoản ngân hàng Skrill Neteller Perfect Money Tiền điện tử (Bitcoin USDT) | Thẻ tín dụng/Ghi nợ Chuyển khoản ngân hàng Skrill Neteller FasaPay WebMoney Perfect Money Google Pay |
| Withdrawal Speed | Ngay lập tức (ví điện tử/tiền điện tử), 1-3 ngày làm việc (thẻ/ngân hàng) | Cùng ngày (ví điện tử), 1-3 ngày (thẻ), 3-5 ngày (chuyển khoản ngân hàng) |
| Support Hours | Hỗ trợ trực tiếp 24/7 qua Chat, Email, Điện thoại | Hỗ trợ trực tuyến 24/5, Email, Điện thoại |
Exness
FXTM