So sánh Nhà môi giới Forex Blueberry Markets và Vantage Markets (Tháng Tư 2026)
So sánh trực tiếp giữa Blueberry Markets và Vantage Markets. Kiểm tra tiền gửi tối thiểu, chênh lệch, quy định, đòn bẩy, tài sản giao dịch, tốc độ rút tiền, phương thức thanh toán, quyền giao dịch và hạn chế KYC trước khi mở tài khoản. Dữ liệu cập nhật Tháng Tư 2026.
|
Blueberry Markets
Cổng vào Thị trường Toàn cầu của Bạn
|
Vantage Markets
Nhà môi giới ECN Úc với hơn 1000 công cụ giao dịch
|
|
|---|---|---|
| Tổng quan | ||
| Đánh giá Trustpilot | 4.5 | 4.3 |
| Đánh giá trên Trustpilot | 3,215 | 12,265 |
| Trụ sở chính | Australia | Australia |
| Founded | 2016 | 2009 |
| Best For | Giao dịch thuật toán Người mới bắt đầu Sao chép giao dịch Giao dịch trong ngày Đòn bẩy cao Khối lượng lớn Chênh lệch thấp Giao dịch lướt sóng Giao dịch swing Giao dịch theo tin tức Phòng ngừa rủi ro Chênh lệch bằng không Không hoa hồng Chuyên nghiệp | Chênh lệch thấp Scalping Giao dịch thuật toán Sao chép giao dịch Giao dịch trong ngày Đòn bẩy cao Tiền gửi thấp Người mới bắt đầu Giáo dục Khối lượng lớn Giao dịch Swing Giao dịch theo tin tức Phòng ngừa rủi ro Chênh lệch bằng 0 Không hoa hồng Chuyên nghiệp |
| Trust & Safety | ||
| Regulation | ASIC (Úc) FSC (Mauritius) | ASIC (Úc) FCA (Anh) FSCA (Nam Phi) CIMA (Quần đảo Cayman) VFSC (Vanuatu) |
| Fund Segregation | ✅ Có | ✅ Có |
| Negative Balance Protection | ✅ Có | ✅ Có |
| Compensation Scheme | Không có | Lên đến £85,000 theo FCA FSCS (khách hàng Anh); Bảo hiểm Lloyd's of London lên đến $1,000,000 cho mỗi yêu cầu bồi thường |
| Trading Costs | ||
| Min Spread | 0.0 pip (Trực tiếp/Thô), 1.0 pip (Tiêu chuẩn) | Từ 0.0 pip (Raw ECN), Từ 1.0 pip (Standard STP) |
| Commission | $0 (Tiêu chuẩn), $7/lot RT (Trực tiếp/Thô) | $3/lô/chiều (Raw ECN), $2/lô/chiều (Pro ECN), Không (Standard STP) |
| Swap-Free (Islamic) | ✅ Có | ✅ Có |
| Inactivity Fee | Không có | Không |
| Deposit/Withdrawal Fees | Không có (chuyển khoản ngân hàng quốc tế có thể phát sinh phí trung gian) | Không phí nạp tiền. Không phí rút tiền từ Vantage. Có thể áp dụng phí ngân hàng bên thứ ba |
| Trading Conditions | ||
| Max Leverage | 1:500 (Global), 1:30 (AU retail) | 1:500 (Global), 1:30 (EU/AU retail) |
| Min Deposit | $100 | $50 (Standard STP/Raw ECN), $10000 (Pro ECN) |
| Execution Type | ECN | ECN |
| Stop Out Level | 50% | 20% |
| Margin Call Level | 100% | 80% |
| Instruments | 65 Forex hơn 1800 Cổ phiếu 18 Chỉ số 23 Hàng hóa Kim loại Năng lượng 60 Tiền điện tử | 61 Forex hơn 825 Cổ phiếu 29 Chỉ số 13 Hàng hóa 6 Kim loại 4 Năng lượng 54 Tiền điện tử 57 Quỹ ETF 7 Trái phiếu |
| Currency Pairs | 65 | 61 |
| Min Lot Size | 0.01 | 0.01 |
| Platforms & Tools | ||
| Nền tảng | MetaTrader 4 MetaTrader 5 cTrader TradingView | MetaTrader 4 MetaTrader 5 TradingView |
| Mobile App | ✅ Có | ✅ Có |
| Copy Trading | ✅ Có | ✅ Có |
| Expert Advisors (EA) | ✅ Có | ✅ Có |
| VPS Hosting | ✅ Có | ✅ Có |
| API Access | ❌ Không | ✅ Có |
| Education | Hướng dẫn video Học viện giao dịch Phân tích thị trường Bản tin hàng tuần | Toàn diện |
| Account & Support | ||
| Account Types | Tiêu chuẩn Thô Hồi giáo Dùng thử | Standard STP Raw ECN Pro ECN Hồi giáo Tài khoản Demo |
| Payment Methods | Thẻ tín dụng/thẻ ghi nợ (Visa Mastercard) Chuyển khoản ngân hàng Skrill Neteller Tiền điện tử (BTC ETH USDT) FasaPay PayPal | Thẻ tín dụng/thẻ ghi nợ (Visa Mastercard JCB) Chuyển khoản ngân hàng Skrill Neteller Apple Pay Google Pay FasaPay Perfect Money Tiền điện tử (Bitcoin USDT) AstroPay |
| Withdrawal Speed | Cùng ngày (ví điện tử), 1-2 ngày (thẻ), 3-5 ngày (chuyển khoản ngân hàng) | Cùng ngày (ví điện tử), 1-2 ngày (thẻ), 2-5 ngày (chuyển khoản ngân hàng) |
| Support Hours | Hỗ trợ trực tuyến 24/7, Email, Điện thoại | 24/7 |
Blueberry Markets
Vantage Markets