So sánh Nhà môi giới Forex Blueberry Markets và Global Prime (Tháng Tư 2026)
So sánh trực tiếp giữa Blueberry Markets và Global Prime. Kiểm tra tiền gửi tối thiểu, chênh lệch, quy định, đòn bẩy, tài sản giao dịch, tốc độ rút tiền, phương thức thanh toán, quyền giao dịch và hạn chế KYC trước khi mở tài khoản. Dữ liệu cập nhật Tháng Tư 2026.
|
Blueberry Markets
Cổng vào Thị trường Toàn cầu của Bạn
|
Global Prime
Nhà môi giới ECN Úc — Dân chủ hóa quyền truy cập vào các thị trường toàn cầu
|
|
|---|---|---|
| Tổng quan | ||
| Đánh giá Trustpilot | 4.5 | 4.6 |
| Đánh giá trên Trustpilot | 3,215 | 434 |
| Trụ sở chính | Australia | Australia |
| Founded | 2016 | 2010 |
| Best For | Giao dịch thuật toán Người mới bắt đầu Sao chép giao dịch Giao dịch trong ngày Đòn bẩy cao Khối lượng lớn Chênh lệch thấp Giao dịch lướt sóng Giao dịch swing Giao dịch theo tin tức Phòng ngừa rủi ro Chênh lệch bằng không Không hoa hồng Chuyên nghiệp | Người mới bắt đầu Spread thấp Tiền gửi thấp Giao dịch lướt sóng Giao dịch thuật toán Giao dịch sao chép Giao dịch trong ngày Giao dịch dao động Giao dịch theo tin tức Phòng ngừa rủi ro Spread bằng 0 Không hoa hồng Chuyên nghiệp |
| Trust & Safety | ||
| Regulation | ASIC (Úc) FSC (Mauritius) | ASIC (Úc) VFSC (Vanuatu) FSA (Seychelles) |
| Fund Segregation | ✅ Có | ✅ Có |
| Negative Balance Protection | ✅ Có | ✅ Có |
| Compensation Scheme | Không có | Không có |
| Trading Costs | ||
| Min Spread | 0.0 pip (Trực tiếp/Thô), 1.0 pip (Tiêu chuẩn) | Từ 0.0 pip (Raw), Từ 0.9 pip (Chuẩn) |
| Commission | $0 (Tiêu chuẩn), $7/lot RT (Trực tiếp/Thô) | $7/khối lượng giao dịch mỗi lot (Raw), Không có (Chuẩn) |
| Swap-Free (Islamic) | ✅ Có | ✅ Có |
| Inactivity Fee | Không có | Không có |
| Deposit/Withdrawal Fees | Không có (chuyển khoản ngân hàng quốc tế có thể phát sinh phí trung gian) | Không phí nạp tiền. Không phí rút tiền |
| Trading Conditions | ||
| Max Leverage | 1:500 (Global), 1:30 (AU retail) | 1:500 (Global), 1:30 (AU retail) |
| Min Deposit | $100 | $0 |
| Execution Type | ECN | ECN |
| Stop Out Level | 50% | 20% |
| Margin Call Level | 100% | 90% |
| Instruments | 65 Forex hơn 1800 Cổ phiếu 18 Chỉ số 23 Hàng hóa Kim loại Năng lượng 60 Tiền điện tử | 49 Forex Cổ phiếu 18 Chỉ số 23 Hàng hóa Kim loại Năng lượng 5 Tiền điện tử 7 Trái phiếu |
| Currency Pairs | 65 | 49 |
| Min Lot Size | 0.01 | 0.01 |
| Platforms & Tools | ||
| Nền tảng | MetaTrader 4 MetaTrader 5 cTrader TradingView | MetaTrader 4 MetaTrader 5 |
| Mobile App | ✅ Có | ✅ Có |
| Copy Trading | ✅ Có | ✅ Có |
| Expert Advisors (EA) | ✅ Có | ✅ Có |
| VPS Hosting | ✅ Có | ✅ Có |
| API Access | ❌ Không | ✅ Có |
| Education | Hướng dẫn video Học viện giao dịch Phân tích thị trường Bản tin hàng tuần | Hướng dẫn giao dịch Lịch kinh tế Máy tính giao dịch Phân tích thị trường hàng ngày |
| Account & Support | ||
| Account Types | Tiêu chuẩn Thô Hồi giáo Dùng thử | Chuẩn Raw Hồi giáo Demo |
| Payment Methods | Thẻ tín dụng/thẻ ghi nợ (Visa Mastercard) Chuyển khoản ngân hàng Skrill Neteller Tiền điện tử (BTC ETH USDT) FasaPay PayPal | Thẻ tín dụng/thẻ ghi nợ (Visa Mastercard) Chuyển khoản ngân hàng PayPal Skrill Neteller FasaPay |
| Withdrawal Speed | Cùng ngày (ví điện tử), 1-2 ngày (thẻ), 3-5 ngày (chuyển khoản ngân hàng) | Cùng ngày (ví điện tử), 1-2 ngày (thẻ), 3-5 ngày (chuyển khoản ngân hàng) |
| Support Hours | Hỗ trợ trực tuyến 24/7, Email, Điện thoại | 24/7 |
Blueberry Markets
Global Prime