So sánh Nhà môi giới Forex Blueberry Markets và FxPro (Tháng Tư 2026)
So sánh trực tiếp giữa Blueberry Markets và FxPro. Kiểm tra tiền gửi tối thiểu, chênh lệch, quy định, đòn bẩy, tài sản giao dịch, tốc độ rút tiền, phương thức thanh toán, quyền giao dịch và hạn chế KYC trước khi mở tài khoản. Dữ liệu cập nhật Tháng Tư 2026.
|
Blueberry Markets
Cổng vào Thị trường Toàn cầu của Bạn
|
FxPro
Nhà Môi Giới CFD Toàn Cầu Đạt Giải Thưởng Từ Năm 2006
|
|
|---|---|---|
| Tổng quan | ||
| Đánh giá Trustpilot | 4.5 | 3 |
| Đánh giá trên Trustpilot | 3,215 | 770 |
| Trụ sở chính | Australia | United Kingdom |
| Founded | 2016 | 2006 |
| Best For | Giao dịch thuật toán Người mới bắt đầu Sao chép giao dịch Giao dịch trong ngày Đòn bẩy cao Khối lượng lớn Chênh lệch thấp Giao dịch lướt sóng Giao dịch swing Giao dịch theo tin tức Phòng ngừa rủi ro Chênh lệch bằng không Không hoa hồng Chuyên nghiệp | Giao Dịch Thuật Toán Scalping Chênh Lệch Thấp Giao Dịch Trong Ngày Sao Chép Giao Dịch Giao Dịch Swing Giao Dịch Tin Tức Phòng Hộ Chênh Lệch Bằng 0 Không Phí Hoa Hồng Chuyên Nghiệp |
| Trust & Safety | ||
| Regulation | ASIC (Úc) FSC (Mauritius) | FCA (Vương quốc Anh) CySEC (Síp) SCB (Bahamas) FSCA (Nam Phi) |
| Fund Segregation | ✅ Có | ✅ Có |
| Negative Balance Protection | ✅ Có | ✅ Có |
| Compensation Scheme | Không có | Lên đến 85.000 GBP theo FSCS Vương quốc Anh; Lên đến 20.000 EUR theo ICF CySEC |
| Trading Costs | ||
| Min Spread | 0.0 pip (Trực tiếp/Thô), 1.0 pip (Tiêu chuẩn) | Từ 0.0 pip (Raw+/Elite), Từ 0.4 pip (Standard), Từ 0.5 pip (cTrader) |
| Commission | $0 (Tiêu chuẩn), $7/lot RT (Trực tiếp/Thô) | Không (Standard), $3,50/lot/chiều (Raw+), $3,50/lot/chiều kèm hoàn tiền (Elite), $35 trên mỗi 1 triệu đô la giao dịch (cTrader) |
| Swap-Free (Islamic) | ✅ Có | ✅ Có |
| Inactivity Fee | Không có | $10 một lần sau 6 tháng không hoạt động, sau đó $10/tháng liên tục |
| Deposit/Withdrawal Fees | Không có (chuyển khoản ngân hàng quốc tế có thể phát sinh phí trung gian) | Không phí gửi hoặc rút tiền cho các phương thức tiêu chuẩn |
| Trading Conditions | ||
| Max Leverage | 1:500 (Global), 1:30 (AU retail) | 1:200 (Global), 1:500 (Professional UK), 1:30 (EU/UK retail) |
| Min Deposit | $100 | $100 (Standard/Raw+/cTrader), $30000 (Elite) |
| Execution Type | ECN | STP |
| Stop Out Level | 50% | 50% (FCA/CySEC), 20% (SCB MT4), 30% (SCB MT5/cTrader) |
| Margin Call Level | 100% | 50% |
| Instruments | 65 Forex hơn 1800 Cổ phiếu 18 Chỉ số 23 Hàng hóa Kim loại Năng lượng 60 Tiền điện tử | 75 Forex 1873 Cổ phiếu 18 Chỉ số 5 Hàng hóa 12 Kim loại 3 Năng lượng 20 Hợp đồng tương lai 28 Tiền điện tử |
| Currency Pairs | 65 | 75 |
| Min Lot Size | 0.01 | 0.01 |
| Platforms & Tools | ||
| Nền tảng | MetaTrader 4 MetaTrader 5 cTrader TradingView | MetaTrader 4 MetaTrader 5 cTrader |
| Mobile App | ✅ Có | ✅ Có |
| Copy Trading | ✅ Có | ✅ Có |
| Expert Advisors (EA) | ✅ Có | ✅ Có |
| VPS Hosting | ✅ Có | ✅ Có |
| API Access | ❌ Không | ✅ Có |
| Education | Hướng dẫn video Học viện giao dịch Phân tích thị trường Bản tin hàng tuần | Học viện giao dịch FxPro Hướng dẫn video Hội thảo trực tuyến Phân tích thị trường hàng ngày Máy tính giao dịch Lịch kinh tế |
| Account & Support | ||
| Account Types | Tiêu chuẩn Thô Hồi giáo Dùng thử | Tiêu chuẩn Raw+ Elite cTrader Hồi giáo (Không hoán đổi) Demo |
| Payment Methods | Thẻ tín dụng/thẻ ghi nợ (Visa Mastercard) Chuyển khoản ngân hàng Skrill Neteller Tiền điện tử (BTC ETH USDT) FasaPay PayPal | Thẻ tín dụng/Ghi nợ (Visa Mastercard Maestro) Chuyển khoản ngân hàng PayPal Skrill Neteller UnionPay |
| Withdrawal Speed | Cùng ngày (ví điện tử), 1-2 ngày (thẻ), 3-5 ngày (chuyển khoản ngân hàng) | Cùng ngày (ví điện tử), 1-2 ngày (thẻ), 3-5 ngày (chuyển khoản ngân hàng) |
| Support Hours | Hỗ trợ trực tuyến 24/7, Email, Điện thoại | Hỗ trợ trực tiếp 24/5 qua Chat, Email, Điện thoại |
Blueberry Markets
FxPro