So sánh Nhà môi giới Forex Blueberry Markets và Exness (Tháng Tư 2026)
So sánh trực tiếp giữa Blueberry Markets và Exness. Kiểm tra tiền gửi tối thiểu, chênh lệch, quy định, đòn bẩy, tài sản giao dịch, tốc độ rút tiền, phương thức thanh toán, quyền giao dịch và hạn chế KYC trước khi mở tài khoản. Dữ liệu cập nhật Tháng Tư 2026.
|
Blueberry Markets
Cổng vào Thị trường Toàn cầu của Bạn
|
Exness
Nhà Môi Giới Đa Tài Sản Toàn Cầu với Đòn Bẩy Không Giới Hạn
|
|
|---|---|---|
| Tổng quan | ||
| Đánh giá Trustpilot | 4.5 | 4.7 |
| Đánh giá trên Trustpilot | 3,215 | 27,092 |
| Trụ sở chính | Australia | Cyprus |
| Founded | 2016 | 2008 |
| Best For | Giao dịch thuật toán Người mới bắt đầu Sao chép giao dịch Giao dịch trong ngày Đòn bẩy cao Khối lượng lớn Chênh lệch thấp Giao dịch lướt sóng Giao dịch swing Giao dịch theo tin tức Phòng ngừa rủi ro Chênh lệch bằng không Không hoa hồng Chuyên nghiệp | Đòn bẩy cao Scalping Khối lượng lớn Chênh lệch thấp Người mới bắt đầu Sao chép giao dịch Giao dịch trong ngày Giao dịch Swing Giao dịch tin tức Phòng ngừa rủi ro Chênh lệch bằng 0 Không phí hoa hồng Chuyên nghiệp |
| Trust & Safety | ||
| Regulation | ASIC (Úc) FSC (Mauritius) | FCA (Anh) CySEC (Síp) FSCA (Nam Phi) FSA (Seychelles) CMA (Kenya) |
| Fund Segregation | ✅ Có | ✅ Có |
| Negative Balance Protection | ✅ Có | ✅ Có |
| Compensation Scheme | Không có | Lên đến 20.000 EUR qua Quỹ Bồi thường Ủy ban Tài chính |
| Trading Costs | ||
| Min Spread | 0.0 pip (Trực tiếp/Thô), 1.0 pip (Tiêu chuẩn) | Từ 0.0 pip (Raw/Zero), Từ 0.1 pip (Pro), Từ 0.2 pip (Standard) |
| Commission | $0 (Tiêu chuẩn), $7/lot RT (Trực tiếp/Thô) | $3.50/lô/chiều (Raw Spread), Từ $0.05/lô/chiều (Zero), Không (Standard/Pro) |
| Swap-Free (Islamic) | ✅ Có | ✅ Có |
| Inactivity Fee | Không có | Không |
| Deposit/Withdrawal Fees | Không có (chuyển khoản ngân hàng quốc tế có thể phát sinh phí trung gian) | Không phí nạp hoặc rút tiền |
| Trading Conditions | ||
| Max Leverage | 1:500 (Global), 1:30 (AU retail) | 1:2000000000 (Unlimited/Offshore), 1:30 (EU/UK retail), 1:200 (EU/UK professional) |
| Min Deposit | $100 | $10 (Standard), $1 (Standard Cent), $200 (Pro/Raw Spread/Zero) |
| Execution Type | ECN | Kết hợp |
| Stop Out Level | 50% | 0% (most entities) |
| Margin Call Level | 100% | 60% (Standard), 30% (Pro/Raw/Zero) |
| Instruments | 65 Forex hơn 1800 Cổ phiếu 18 Chỉ số 23 Hàng hóa Kim loại Năng lượng 60 Tiền điện tử | Hơn 100 Forex hơn 10 Kim loại 3 Năng lượng 5 Hàng hóa hơn 10 Chỉ số hơn 80 Cổ phiếu hơn 35 Tiền điện tử |
| Currency Pairs | 65 | 100 |
| Min Lot Size | 0.01 | 0.01 |
| Platforms & Tools | ||
| Nền tảng | MetaTrader 4 MetaTrader 5 cTrader TradingView | MetaTrader 4 MetaTrader 5 |
| Mobile App | ✅ Có | ✅ Có |
| Copy Trading | ✅ Có | ✅ Có |
| Expert Advisors (EA) | ✅ Có | ✅ Có |
| VPS Hosting | ✅ Có | ✅ Có |
| API Access | ❌ Không | ✅ Có |
| Education | Hướng dẫn video Học viện giao dịch Phân tích thị trường Bản tin hàng tuần | Học viện giao dịch Hướng dẫn video Hội thảo trực tuyến Phân tích thị trường Thuật ngữ giao dịch |
| Account & Support | ||
| Account Types | Tiêu chuẩn Thô Hồi giáo Dùng thử | Standard Standard Cent Pro Raw Spread Zero Islamic Demo |
| Payment Methods | Thẻ tín dụng/thẻ ghi nợ (Visa Mastercard) Chuyển khoản ngân hàng Skrill Neteller Tiền điện tử (BTC ETH USDT) FasaPay PayPal | Thẻ tín dụng/Ghi nợ (Visa Mastercard) Chuyển khoản ngân hàng Skrill Neteller Perfect Money Tiền điện tử (Bitcoin USDT) |
| Withdrawal Speed | Cùng ngày (ví điện tử), 1-2 ngày (thẻ), 3-5 ngày (chuyển khoản ngân hàng) | Ngay lập tức (ví điện tử/tiền điện tử), 1-3 ngày làm việc (thẻ/ngân hàng) |
| Support Hours | Hỗ trợ trực tuyến 24/7, Email, Điện thoại | Hỗ trợ trực tiếp 24/7 qua Chat, Email, Điện thoại |
Blueberry Markets
Exness