So sánh Nhà môi giới Forex BlackBull Markets và Global Prime (Tháng Tư 2026)
So sánh trực tiếp giữa BlackBull Markets và Global Prime. Kiểm tra tiền gửi tối thiểu, chênh lệch, quy định, đòn bẩy, tài sản giao dịch, tốc độ rút tiền, phương thức thanh toán, quyền giao dịch và hạn chế KYC trước khi mở tài khoản. Dữ liệu cập nhật Tháng Tư 2026.
|
BlackBull Markets
Giao dịch với nhà môi giới True ECN đoạt giải thưởng
|
Global Prime
Nhà môi giới ECN Úc — Dân chủ hóa quyền truy cập vào các thị trường toàn cầu
|
|
|---|---|---|
| Tổng quan | ||
| Đánh giá Trustpilot | 4.7 | 4.6 |
| Đánh giá trên Trustpilot | 3,262 | 434 |
| Trụ sở chính | New Zealand | Australia |
| Founded | 2014 | 2010 |
| Best For | Giao dịch thuật toán Giao dịch sao chép Giao dịch trong ngày Đòn bẩy cao Tiền gửi thấp Chênh lệch thấp Giao dịch lướt sóng Giao dịch swing Giao dịch tin tức Phòng ngừa rủi ro Chênh lệch bằng 0 Không hoa hồng Chuyên nghiệp | Người mới bắt đầu Spread thấp Tiền gửi thấp Giao dịch lướt sóng Giao dịch thuật toán Giao dịch sao chép Giao dịch trong ngày Giao dịch dao động Giao dịch theo tin tức Phòng ngừa rủi ro Spread bằng 0 Không hoa hồng Chuyên nghiệp |
| Trust & Safety | ||
| Regulation | FMA (New Zealand) FSA (Seychelles) | ASIC (Úc) VFSC (Vanuatu) FSA (Seychelles) |
| Fund Segregation | ✅ Có | ✅ Có |
| Negative Balance Protection | ✅ Có | ✅ Có |
| Compensation Scheme | Chương trình giải quyết tranh chấp FSCL (Financial Services Complaints Limited) tại New Zealand. Không có bảo hiểm FSCS hoặc ICF. Thực thể Seychelles không có quỹ bồi thường nhà đầu tư. | Không có |
| Trading Costs | ||
| Min Spread | 0.0 pip (Prime/Tổ chức), 0.8 pip (Tiêu chuẩn) | Từ 0.0 pip (Raw), Từ 0.9 pip (Chuẩn) |
| Commission | $0 (Tiêu chuẩn), $6/lot RT (Prime), $4/lot RT (Tổ chức) | $7/khối lượng giao dịch mỗi lot (Raw), Không có (Chuẩn) |
| Swap-Free (Islamic) | ✅ Có | ✅ Có |
| Inactivity Fee | Không có | Không có |
| Deposit/Withdrawal Fees | Miễn phí gửi tiền. Rút tiền phí cố định $5 cho chuyển khoản ngân hàng và thẻ. Phí ví điện tử thay đổi. | Không phí nạp tiền. Không phí rút tiền |
| Trading Conditions | ||
| Max Leverage | 1:500 (Global) | 1:500 (Global), 1:30 (AU retail) |
| Min Deposit | $0 (Standard/Prime), $20000 (Institutional) | $0 |
| Execution Type | ECN | ECN |
| Stop Out Level | 50% | 20% |
| Margin Call Level | 70% | 90% |
| Instruments | 70 Forex 1800+ Cổ phiếu 16 Chỉ số 10 Hàng hóa 9 Kim loại 3 Năng lượng 20 Tiền điện tử ETFs Hợp đồng tương lai | 49 Forex Cổ phiếu 18 Chỉ số 23 Hàng hóa Kim loại Năng lượng 5 Tiền điện tử 7 Trái phiếu |
| Currency Pairs | 70 | 49 |
| Min Lot Size | 0.01 | 0.01 |
| Platforms & Tools | ||
| Nền tảng | MetaTrader 4 MetaTrader 5 cTrader TradingView | MetaTrader 4 MetaTrader 5 |
| Mobile App | ✅ Có | ✅ Có |
| Copy Trading | ✅ Có | ✅ Có |
| Expert Advisors (EA) | ✅ Có | ✅ Có |
| VPS Hosting | ✅ Có | ✅ Có |
| API Access | ✅ Có | ✅ Có |
| Education | Hướng dẫn video Hội thảo trực tuyến Học viện giao dịch sách điện tử Lịch kinh tế Phân tích thị trường Podcast Autochartist | Hướng dẫn giao dịch Lịch kinh tế Máy tính giao dịch Phân tích thị trường hàng ngày |
| Account & Support | ||
| Account Types | Tiêu chuẩn Prime Tổ chức Hồi giáo Demo | Chuẩn Raw Hồi giáo Demo |
| Payment Methods | Thẻ tín dụng/Ghi nợ (Visa Mastercard AMEX) Chuyển khoản ngân hàng Skrill Neteller UnionPay Tiền điện tử (Bitcoin Ethereum) FasaPay Apple Pay Google Pay | Thẻ tín dụng/thẻ ghi nợ (Visa Mastercard) Chuyển khoản ngân hàng PayPal Skrill Neteller FasaPay |
| Withdrawal Speed | 1-2 Ngày (ví điện tử dưới 24 giờ, chuyển khoản ngân hàng 1-3 ngày làm việc) | Cùng ngày (ví điện tử), 1-2 ngày (thẻ), 3-5 ngày (chuyển khoản ngân hàng) |
| Support Hours | Trò chuyện trực tiếp 24/5, Email, Điện thoại, WhatsApp | 24/7 |
Global Prime