So sánh Nhà môi giới Forex BlackBull Markets và Fusion Markets (Tháng Tư 2026)
So sánh trực tiếp giữa BlackBull Markets và Fusion Markets. Kiểm tra tiền gửi tối thiểu, chênh lệch, quy định, đòn bẩy, tài sản giao dịch, tốc độ rút tiền, phương thức thanh toán, quyền giao dịch và hạn chế KYC trước khi mở tài khoản. Dữ liệu cập nhật Tháng Tư 2026.
|
BlackBull Markets
Giao dịch với nhà môi giới True ECN đoạt giải thưởng
|
Fusion Markets
Nhà môi giới ECN Úc chi phí thấp
|
|
|---|---|---|
| Tổng quan | ||
| Đánh giá Trustpilot | 4.7 | 4.8 |
| Đánh giá trên Trustpilot | 3,262 | 6,945 |
| Trụ sở chính | New Zealand | Australia |
| Founded | 2014 | 2019 |
| Best For | Giao dịch thuật toán Giao dịch sao chép Giao dịch trong ngày Đòn bẩy cao Tiền gửi thấp Chênh lệch thấp Giao dịch lướt sóng Giao dịch swing Giao dịch tin tức Phòng ngừa rủi ro Chênh lệch bằng 0 Không hoa hồng Chuyên nghiệp | Chênh lệch thấp Scalping Giao dịch thuật toán Giao dịch trong ngày Giao dịch sao chép Tiền gửi thấp Đòn bẩy cao Giao dịch Swing Giao dịch tin tức Phòng ngừa rủi ro Chênh lệch bằng không Không hoa hồng Chuyên nghiệp |
| Trust & Safety | ||
| Regulation | FMA (New Zealand) FSA (Seychelles) | ASIC (Úc) VFSC (Vanuatu) FSA (Seychelles) |
| Fund Segregation | ✅ Có | ✅ Có |
| Negative Balance Protection | ✅ Có | ✅ Có |
| Compensation Scheme | Chương trình giải quyết tranh chấp FSCL (Financial Services Complaints Limited) tại New Zealand. Không có bảo hiểm FSCS hoặc ICF. Thực thể Seychelles không có quỹ bồi thường nhà đầu tư. | Không có |
| Trading Costs | ||
| Min Spread | 0.0 pip (Prime/Tổ chức), 0.8 pip (Tiêu chuẩn) | Từ 0.0 pip (Zero), Từ 0.9 pip (Classic) |
| Commission | $0 (Tiêu chuẩn), $6/lot RT (Prime), $4/lot RT (Tổ chức) | $2.25/lô/chiều (Zero), Không có (Classic) |
| Swap-Free (Islamic) | ✅ Có | ✅ Có |
| Inactivity Fee | Không có | Không có |
| Deposit/Withdrawal Fees | Miễn phí gửi tiền. Rút tiền phí cố định $5 cho chuyển khoản ngân hàng và thẻ. Phí ví điện tử thay đổi. | Không phí gửi hoặc rút tiền. Chuyển khoản ngân hàng quốc tế có thể chịu phí ngân hàng $30 |
| Trading Conditions | ||
| Max Leverage | 1:500 (Global) | 1:500 (Global), 1:30 (AU retail) |
| Min Deposit | $0 (Standard/Prime), $20000 (Institutional) | $0 |
| Execution Type | ECN | ECN |
| Stop Out Level | 50% | 20% |
| Margin Call Level | 70% | 90% |
| Instruments | 70 Forex 1800+ Cổ phiếu 16 Chỉ số 10 Hàng hóa 9 Kim loại 3 Năng lượng 20 Tiền điện tử ETFs Hợp đồng tương lai | Hơn 90 Forex hơn 110 Cổ phiếu 15 Chỉ số hơn 4 Hàng hóa 9 Kim loại 3 Năng lượng 13 Tiền điện tử |
| Currency Pairs | 70 | 90 |
| Min Lot Size | 0.01 | 0.01 |
| Platforms & Tools | ||
| Nền tảng | MetaTrader 4 MetaTrader 5 cTrader TradingView | MetaTrader 4 MetaTrader 5 cTrader TradingView |
| Mobile App | ✅ Có | ✅ Có |
| Copy Trading | ✅ Có | ✅ Có |
| Expert Advisors (EA) | ✅ Có | ✅ Có |
| VPS Hosting | ✅ Có | ✅ Có |
| API Access | ✅ Có | ✅ Có |
| Education | Hướng dẫn video Hội thảo trực tuyến Học viện giao dịch sách điện tử Lịch kinh tế Phân tích thị trường Podcast Autochartist | Bài viết Blog Hướng dẫn giao dịch Tài khoản Demo |
| Account & Support | ||
| Account Types | Tiêu chuẩn Prime Tổ chức Hồi giáo Demo | Zero Classic Miễn Swap Hồi giáo Tài khoản Demo |
| Payment Methods | Thẻ tín dụng/Ghi nợ (Visa Mastercard AMEX) Chuyển khoản ngân hàng Skrill Neteller UnionPay Tiền điện tử (Bitcoin Ethereum) FasaPay Apple Pay Google Pay | Thẻ tín dụng/thẻ ghi nợ (Visa Mastercard) Chuyển khoản ngân hàng PayPal Skrill Neteller FasaPay Perfect Money Tiền điện tử (Bitcoin) |
| Withdrawal Speed | 1-2 Ngày (ví điện tử dưới 24 giờ, chuyển khoản ngân hàng 1-3 ngày làm việc) | Cùng ngày (ví điện tử/PayPal), 1-5 ngày (thẻ), 3-5 ngày (chuyển khoản ngân hàng) |
| Support Hours | Trò chuyện trực tiếp 24/5, Email, Điện thoại, WhatsApp | Trò chuyện trực tiếp 24/7, Email, Điện thoại, WhatsApp |
Fusion Markets