So sánh Nhà môi giới Forex Axi và Hantec Markets (Tháng Tư 2026)
So sánh trực tiếp giữa Axi và Hantec Markets. Kiểm tra tiền gửi tối thiểu, chênh lệch, quy định, đòn bẩy, tài sản giao dịch, tốc độ rút tiền, phương thức thanh toán, quyền giao dịch và hạn chế KYC trước khi mở tài khoản. Dữ liệu cập nhật Tháng Tư 2026.
|
Axi
Được xây dựng bởi các nhà giao dịch, dành cho các nhà giao dịch
|
Hantec Markets
Nhà Môi Giới Forex & CFD Toàn Cầu Đáng Tin Cậy Từ Năm 1990
|
|
|---|---|---|
| Tổng quan | ||
| Đánh giá Trustpilot | 4.1 | 5 |
| Đánh giá trên Trustpilot | 6,257 | 3,764 |
| Trụ sở chính | Australia | United Kingdom |
| Founded | 2007 | 2009 |
| Best For | Giao dịch thuật toán Người mới bắt đầu Sao chép giao dịch Giao dịch trong ngày Giáo dục Đòn bẩy cao Tiền gửi thấp Chênh lệch thấp Giao dịch lướt sóng Giao dịch Swing Giao dịch theo tin tức Phòng ngừa rủi ro Chênh lệch bằng 0 Không hoa hồng Chuyên nghiệp | Người mới bắt đầu Spread thấp Tiền gửi thấp Scalping Giao dịch thuật toán Sao chép giao dịch Giao dịch trong ngày Giao dịch Swing Giao dịch tin tức Phòng ngừa rủi ro Spread bằng 0 Không hoa hồng Chuyên nghiệp |
| Trust & Safety | ||
| Regulation | ASIC (Úc) FCA (Anh) CySEC (Síp) DFSA (Dubai) FMA (New Zealand) | FCA (Anh) ASIC (Úc) FSC (Mauritius) FSA (Seychelles) VFSC (Vanuatu) |
| Fund Segregation | ✅ Có | ✅ Có |
| Negative Balance Protection | ✅ Có | ✅ Có |
| Compensation Scheme | FSCS lên đến 85.000 GBP (Anh/FCA), ICF lên đến 20.000 EUR (EU/CySEC), cùng với bảo hiểm Lloyd's of London lên đến 1 triệu đô la cho mỗi khách hàng | FSCS lên đến 85.000 GBP (thực thể FCA Anh) |
| Trading Costs | ||
| Min Spread | 0.0 pips (Pro/Elite), 0.6 pips (Tiêu chuẩn) | Từ 0.1 pip (Pro), Từ 0.6 pip (Global), Từ 2.2 pip (Cent) |
| Commission | $0 (Tiêu chuẩn), $7/lot RT (Pro), $3.50/lot RT (Elite) | $1/lô/cạnh (Pro), Không (Global/Cent) |
| Swap-Free (Islamic) | ✅ Có | ✅ Có |
| Inactivity Fee | $10/tháng sau 12 tháng không hoạt động | $5/tháng sau 90 ngày không hoạt động |
| Deposit/Withdrawal Fees | Không (có thể áp dụng phí nhà cung cấp thanh toán bên thứ ba) | Không phí gửi tiền. Không phí rút tiền |
| Trading Conditions | ||
| Max Leverage | 1:500 (Global), 1:30 (EU/UK/AU retail) | 1:500 (Global), 1:30 (EU/AU retail) |
| Min Deposit | $0 (Standard), $500 (Pro), $25000 (Elite) | $10 |
| Execution Type | ECN | STP |
| Stop Out Level | 20% | 20% |
| Margin Call Level | 100% | 50% |
| Instruments | 70 Forex 100+ Cổ phiếu 30 Chỉ số 13 Hàng hóa Kim loại Năng lượng 30 Tiền điện tử 150+ Hợp đồng tương lai | 97 Forex 1985+ Cổ phiếu 21 Chỉ số 12 Hàng hóa Kim loại Năng lượng 62 Tiền điện tử |
| Currency Pairs | 70 | 97 |
| Min Lot Size | 0.01 | 0.01 |
| Platforms & Tools | ||
| Nền tảng | MetaTrader 4 MetaTrader 5 | MetaTrader 4 MetaTrader 5 |
| Mobile App | ✅ Có | ✅ Có |
| Copy Trading | ✅ Có | ✅ Có |
| Expert Advisors (EA) | ✅ Có | ✅ Có |
| VPS Hosting | ✅ Có | ✅ Có |
| API Access | ✅ Có | ✅ Có |
| Education | Học viện Axi eBooks Hướng dẫn Video Hội thảo trực tuyến Blog Hướng dẫn MT4 | Hướng dẫn giao dịch Thuật ngữ Lịch kinh tế Trading Central |
| Account & Support | ||
| Account Types | Tiêu chuẩn Pro Elite Hồi giáo Demo | Global Cent Pro Hồi giáo PAMM Demo |
| Payment Methods | Thẻ tín dụng/Ghi nợ (Visa Mastercard) Chuyển khoản ngân hàng PayPal Skrill Neteller FasaPay Tiền điện tử (Bitcoin) Perfect Money | Thẻ tín dụng/Ghi nợ (Visa Mastercard) Chuyển khoản ngân hàng Tiền điện tử Perfect Money |
| Withdrawal Speed | 1-3 Ngày (chuyển khoản ngân hàng), Ngay lập tức (PayPal, ví điện tử) | Cùng ngày (ví điện tử), 1-2 ngày (thẻ), 3-5 ngày (chuyển khoản ngân hàng) |
| Support Hours | Hỗ trợ Trực tiếp 24/5, Email, Điện thoại | 24/5 |
Axi
Hantec Markets