So sánh Nhà môi giới Forex Axi và FP Markets (Tháng Tư 2026)
So sánh trực tiếp giữa Axi và FP Markets. Kiểm tra tiền gửi tối thiểu, chênh lệch, quy định, đòn bẩy, tài sản giao dịch, tốc độ rút tiền, phương thức thanh toán, quyền giao dịch và hạn chế KYC trước khi mở tài khoản. Dữ liệu cập nhật Tháng Tư 2026.
|
Axi
Được xây dựng bởi các nhà giao dịch, dành cho các nhà giao dịch
|
FP Markets
Nhà môi giới ECN Forex & CFD của Úc
|
|
|---|---|---|
| Tổng quan | ||
| Đánh giá Trustpilot | 4.1 | 4.8 |
| Đánh giá trên Trustpilot | 6,258 | 10,059 |
| Trụ sở chính | Australia | Australia |
| Founded | 2007 | 2005 |
| Best For | Giao dịch thuật toán Người mới bắt đầu Sao chép giao dịch Giao dịch trong ngày Giáo dục Đòn bẩy cao Tiền gửi thấp Chênh lệch thấp Giao dịch lướt sóng Giao dịch Swing Giao dịch theo tin tức Phòng ngừa rủi ro Chênh lệch bằng 0 Không hoa hồng Chuyên nghiệp | Chênh lệch thấp Giao dịch ECN Scalping Giao dịch thuật toán Sao chép giao dịch Giao dịch trong ngày Giao dịch Swing Giao dịch tin tức Hedging Chênh lệch bằng 0 Không hoa hồng Chuyên nghiệp |
| Trust & Safety | ||
| Regulation | ASIC (Úc) FCA (Anh) CySEC (Síp) DFSA (Dubai) FMA (New Zealand) | ASIC (Úc) CySEC (Síp) FSCA (Nam Phi) FSA (Seychelles) CMA (Kenya) |
| Fund Segregation | ✅ Có | ✅ Có |
| Negative Balance Protection | ✅ Có | ✅ Có |
| Compensation Scheme | FSCS lên đến 85.000 GBP (Anh/FCA), ICF lên đến 20.000 EUR (EU/CySEC), cùng với bảo hiểm Lloyd's of London lên đến 1 triệu đô la cho mỗi khách hàng | Lên đến €20,000 theo CySEC ICF |
| Trading Costs | ||
| Min Spread | 0.0 pips (Pro/Elite), 0.6 pips (Tiêu chuẩn) | Từ 0.0 pip (Raw), Từ 1.0 pip (Tiêu chuẩn) |
| Commission | $0 (Tiêu chuẩn), $7/lot RT (Pro), $3.50/lot RT (Elite) | $3/lô/một bên (Raw), Không (Tiêu chuẩn) |
| Swap-Free (Islamic) | ✅ Có | ✅ Có |
| Inactivity Fee | $10/tháng sau 12 tháng không hoạt động | Không |
| Deposit/Withdrawal Fees | Không (có thể áp dụng phí nhà cung cấp thanh toán bên thứ ba) | Không phí nạp tiền. Rút tiền ngân hàng A$10 quốc tế. Ví điện tử miễn phí |
| Trading Conditions | ||
| Max Leverage | 1:500 (Global), 1:30 (EU/UK/AU retail) | 1:500 (Global), 1:30 (EU/AU retail) |
| Min Deposit | $0 (Standard), $500 (Pro), $25000 (Elite) | $100 |
| Execution Type | ECN | ECN |
| Stop Out Level | 20% | 50% |
| Margin Call Level | 100% | 100% |
| Instruments | 70 Forex 100+ Cổ phiếu 30 Chỉ số 13 Hàng hóa Kim loại Năng lượng 30 Tiền điện tử 150+ Hợp đồng tương lai | Hơn 70 Forex hơn 10 000 Cổ phiếu 12 Chỉ số 3 Hàng hóa 4 Kim loại 2 Năng lượng 5 Tiền điện tử ETFs Trái phiếu |
| Currency Pairs | 70 | 70 |
| Min Lot Size | 0.01 | 0.01 |
| Platforms & Tools | ||
| Nền tảng | MetaTrader 4 MetaTrader 5 | MetaTrader 4 MetaTrader 5 cTrader TradingView IRESS |
| Mobile App | ✅ Có | ✅ Có |
| Copy Trading | ✅ Có | ✅ Có |
| Expert Advisors (EA) | ✅ Có | ✅ Có |
| VPS Hosting | ✅ Có | ✅ Có |
| API Access | ✅ Có | ✅ Có |
| Education | Học viện Axi eBooks Hướng dẫn Video Hội thảo trực tuyến Blog Hướng dẫn MT4 | Hội thảo trực tuyến Hướng dẫn video Bài viết Forex 101 Hướng dẫn giao dịch Podcast |
| Account & Support | ||
| Account Types | Tiêu chuẩn Pro Elite Hồi giáo Demo | Tiêu chuẩn Raw Hồi giáo IRESS Demo |
| Payment Methods | Thẻ tín dụng/Ghi nợ (Visa Mastercard) Chuyển khoản ngân hàng PayPal Skrill Neteller FasaPay Tiền điện tử (Bitcoin) Perfect Money | Thẻ tín dụng/Ghi nợ Chuyển khoản ngân hàng PayPal Skrill Neteller UnionPay Tiền điện tử Apple Pay Google Pay |
| Withdrawal Speed | 1-3 Ngày (chuyển khoản ngân hàng), Ngay lập tức (PayPal, ví điện tử) | Cùng ngày (ví điện tử), 1-2 ngày (thẻ), 3-5 ngày (chuyển khoản ngân hàng) |
| Support Hours | Hỗ trợ Trực tiếp 24/5, Email, Điện thoại | Hỗ trợ trực tiếp 24/7 qua Chat, Email, Điện thoại |
Axi
FP Markets