So sánh Nhà môi giới Forex AvaTrade và Vantage Markets (Tháng Tư 2026)
So sánh trực tiếp giữa AvaTrade và Vantage Markets. Kiểm tra tiền gửi tối thiểu, chênh lệch, quy định, đòn bẩy, tài sản giao dịch, tốc độ rút tiền, phương thức thanh toán, quyền giao dịch và hạn chế KYC trước khi mở tài khoản. Dữ liệu cập nhật Tháng Tư 2026.
|
AvaTrade
Nhà Môi Giới CFD & Forex Toàn Cầu Được Quản Lý Đa Dạng Từ Năm 2006
|
Vantage Markets
Nhà môi giới ECN Úc với hơn 1000 công cụ giao dịch
|
|
|---|---|---|
| Tổng quan | ||
| Đánh giá Trustpilot | 4.8 | 4.3 |
| Đánh giá trên Trustpilot | 12,218 | 12,265 |
| Trụ sở chính | Ireland | Australia |
| Founded | 2006 | 2009 |
| Best For | Người mới bắt đầu Giao dịch sao chép Giao dịch quyền chọn Giáo dục Quản lý rủi ro Giao dịch Swing Giao dịch tin tức Phòng ngừa rủi ro Chênh lệch bằng 0 Không hoa hồng Chuyên nghiệp | Chênh lệch thấp Scalping Giao dịch thuật toán Sao chép giao dịch Giao dịch trong ngày Đòn bẩy cao Tiền gửi thấp Người mới bắt đầu Giáo dục Khối lượng lớn Giao dịch Swing Giao dịch theo tin tức Phòng ngừa rủi ro Chênh lệch bằng 0 Không hoa hồng Chuyên nghiệp |
| Trust & Safety | ||
| Regulation | Ngân hàng Trung ương Ireland (Ireland) ASIC (Úc) CIRO (Canada) JFSA (Nhật Bản) FSCA (Nam Phi) CySEC (Síp) ISA (Israel) ADGM (UAE) BVI FSC (BVI) FMA (New Zealand) | ASIC (Úc) FCA (Anh) FSCA (Nam Phi) CIMA (Quần đảo Cayman) VFSC (Vanuatu) |
| Fund Segregation | ✅ Có | ✅ Có |
| Negative Balance Protection | ✅ Có | ✅ Có |
| Compensation Scheme | Lên đến €20,000 theo ICCL (Ireland) | Lên đến £85,000 theo FCA FSCS (khách hàng Anh); Bảo hiểm Lloyd's of London lên đến $1,000,000 cho mỗi yêu cầu bồi thường |
| Trading Costs | ||
| Min Spread | Từ 0.9 pip (Tiêu chuẩn), Từ 0.6 pip (Chuyên nghiệp) | Từ 0.0 pip (Raw ECN), Từ 1.0 pip (Standard STP) |
| Commission | Không (chỉ spread) | $3/lô/chiều (Raw ECN), $2/lô/chiều (Pro ECN), Không (Standard STP) |
| Swap-Free (Islamic) | ✅ Có | ✅ Có |
| Inactivity Fee | $50 sau 3 tháng, $100 sau 12 tháng | Không |
| Deposit/Withdrawal Fees | Không phí nạp tiền. Không phí rút tiền với các phương thức tiêu chuẩn. Chuyển khoản ngân hàng có thể phát sinh phí ngân hàng trung gian | Không phí nạp tiền. Không phí rút tiền từ Vantage. Có thể áp dụng phí ngân hàng bên thứ ba |
| Trading Conditions | ||
| Max Leverage | 1:400 (Global), 1:30 (EU/AU retail) | 1:500 (Global), 1:30 (EU/AU retail) |
| Min Deposit | $100 | $50 (Standard STP/Raw ECN), $10000 (Pro ECN) |
| Execution Type | Nhà tạo lập thị trường | ECN |
| Stop Out Level | 50% | 20% |
| Margin Call Level | 100% | 80% |
| Instruments | 53 Forex hơn 500 Cổ phiếu hơn 30 Chỉ số hơn 10 Hàng hóa 5 Kim loại 3 Năng lượng hơn 20 Tiền điện tử ETFs Trái phiếu Quyền chọn Hợp đồng tương lai | 61 Forex hơn 825 Cổ phiếu 29 Chỉ số 13 Hàng hóa 6 Kim loại 4 Năng lượng 54 Tiền điện tử 57 Quỹ ETF 7 Trái phiếu |
| Currency Pairs | 53 | 61 |
| Min Lot Size | 0.01 | 0.01 |
| Platforms & Tools | ||
| Nền tảng | MetaTrader 4 MetaTrader 5 | MetaTrader 4 MetaTrader 5 TradingView |
| Mobile App | ✅ Có | ✅ Có |
| Copy Trading | ✅ Có | ✅ Có |
| Expert Advisors (EA) | ✅ Có | ✅ Có |
| VPS Hosting | ❌ Không | ✅ Có |
| API Access | ❌ Không | ✅ Có |
| Education | AvaAcademy Khóa học video Hội thảo trực tuyến Hướng dẫn giao dịch Bài kiểm tra | Toàn diện |
| Account & Support | ||
| Account Types | Tiêu chuẩn Chuyên nghiệp Hồi giáo Demo | Standard STP Raw ECN Pro ECN Hồi giáo Tài khoản Demo |
| Payment Methods | Thẻ tín dụng/Ghi nợ Chuyển khoản ngân hàng PayPal Skrill Neteller | Thẻ tín dụng/thẻ ghi nợ (Visa Mastercard JCB) Chuyển khoản ngân hàng Skrill Neteller Apple Pay Google Pay FasaPay Perfect Money Tiền điện tử (Bitcoin USDT) AstroPay |
| Withdrawal Speed | Cùng ngày (ví điện tử), 1-2 ngày (thẻ), 3-5 ngày (chuyển khoản ngân hàng) | Cùng ngày (ví điện tử), 1-2 ngày (thẻ), 2-5 ngày (chuyển khoản ngân hàng) |
| Support Hours | Hỗ trợ trực tiếp 24/5 qua Chat, Email, Điện thoại | 24/7 |
AvaTrade
Vantage Markets